disappointingly

disappointingly

The result of the experiment was disappointingly unclear.

Định nghĩa

Trạng từ: "disappointingly" có nghĩa một cách đáng thất vọng, dùng để miêu tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra theo cách không đáp ứng được kỳ vọng, gây ra sự thất vọng cho người nói hoặc người viết. thường được đặt trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ thất vọng.

dụ sử dụng
  • (Đội đã chơi một cách đáng thất vọng tệ hại trong trận chung kết.)
  • (Đáng thất vọng, bảo tàng đã đóng cửa khi chúng tôi đến.)
  • (Kết quả thi của ấy thấp một cách đáng thất vọng.)
  • (Người khám phá ra argon, Ngài William Ramsay, trông bình thường một cách đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Disappointingly + tính từ: Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất tiêu cực.
    • The film was disappointingly short. (Bộ phim ngắn một cách đáng thất vọng.)
  • Disappointingly + động từ: Dùng để miêu tả cách thức một hành động diễn ra.
    • He disappointingly failed to keep his promise. (Anh ấy đã thất hứa một cách đáng thất vọng.)
  • Đứng đầu câu: Dùng như một trạng từ liên kết để bày tỏ cảm xúc của người nói.
    • Disappointingly, no one attended the meeting. (Đáng thất vọng, không ai tham dự cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Disappointing (tính từ): gây thất vọng.
    • The weather was disappointing. (Thời tiết thật đáng thất vọng.)
  • Disappointment (danh từ): sự thất vọng, điều gây thất vọng.
    • The party was a disappointment. (Bữa tiệc một sự thất vọng.)
  • Disappoint (động từ): làm thất vọng.
    • I don't want to disappoint you. (Tôi không muốn làm bạn thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Regrettably: đáng tiếc (thường mang sắc thái buồn, hối tiếc hơn).
    • Regrettably, the concert was cancelled. (Đáng tiếc, buổi hòa nhạc đã bị hủy.)
  • Unsatisfactorily: một cách không thỏa mãn.
    • The project ended unsatisfactorily. (Dự án kết thúc một cách không thỏa mãn.)
  • Sadly: đáng buồn (thường dùng cho cảm xúc buồn chung, không chỉ thất vọng).
    • Sadly, the old house was demolished. (Đáng buồn, ngôi nhà đã bị phá bỏ.)
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • To one's disappointment: khiến ai đó thất vọng.
    • To my great disappointment, the store was closed. (Khiến tôicùng thất vọng, cửa hàng đã đóng cửa.)
  • Disappointingly enough: đủ để gây thất vọng (nhấn mạnh sự thất vọng).
    • Disappointingly enough, the cake was burnt. (Đủ để gây thất vọng, cái bánh đã bị cháy.)

Từ gần giống