disapprobatory
/dis'æproubeitəri/ Cách viết khác : (disapprobative) /dis'æproubeitiv/
Học thuậtThân thiện
The teacher gave a disapprobatory look to the student talking during the lesson.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tán thành, phản đối: Thể hiện thái độ phê phán, không đồng ý hoặc không chấp nhận một người, hành động, ý kiến hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him a disapprobatory look when he arrived late. (Cô ấy đã liếc nhìn anh ta với ánh mắt không tán thành khi anh ta đến muộn.)
- The manager's disapprobatory comments about the project made the team anxious. (Những nhận xét phản đối của người quản lý về dự án đã khiến cả nhóm lo lắng.)
- His tone was clearly disapprobatory when discussing the new policy. (Giọng điệu của ông ấy rõ ràng là không tán thành khi thảo luận về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong các bài phê bình, bài xã luận hoặc văn bản chính thức để diễn đạt sự phản đối một cách lịch sự nhưng rõ ràng.
- The report took a disapprobatory stance on the government's environmental record. (Báo cáo đã thể hiện lập trường phản đối đối với thành tích về môi trường của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Disapprobative (adj): (cách viết khác) có cùng nghĩa là không tán thành, phản đối.
- Disapproval (n): sự không tán thành, sự phản đối (danh từ).
- He shook his head in disapproval. (Anh ấy lắc đầu thể hiện sự không tán thành.)
- Disapprove (v): không tán thành, phản đối (động từ).
- Her parents disapprove of her career choice. (Bố mẹ cô ấy không tán thành lựa chọn nghề nghiệp của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Critical: chỉ trích, phê phán.
- Censorious: hay chê bai, khắt khe.
- Reprobative: khiển trách, quở trách (mang tính đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Approving: tán thành, đồng ý.
- Complimentary: khen ngợi.
- Favorable: thuận lợi, ủng hộ.
The teacher gave a disapprobatory look to the student talking during the lesson.
tính từ
- không tán thành, phản đối