disarrangement
/,disə'reindʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm lộn xộn, sự làm xáo trộn: Trạng thái hoặc kết quả của việc khiến một thứ gì đó mất trật tự, không còn ngăn nắp như ban đầu.
- Tình trạng hỗn loạn, mất trật tự: Tình trạng của một hệ thống, sự sắp xếp hoặc trật tự đã bị phá vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden arrival of guests caused a disarrangement of our carefully planned schedule. (Việc khách đến bất ngờ đã gây ra sự xáo trộn cho lịch trình được lên kế hoạch cẩn thận của chúng tôi.)
- After the earthquake, the disarrangement of furniture in the room was total. (Sau trận động đất, sự lộn xộn của đồ đạc trong phòng là hoàn toàn.)
- She could not work in the disarrangement of her desk. (Cô ấy không thể làm việc trong tình trạng bàn làm việc lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of disarrangement": trong tình trạng lộn xộn, xáo trộn.
- The documents were found in a state of complete disarrangement. (Các tài liệu được tìm thấy trong tình trạng hoàn toàn lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disarrange (động từ): làm lộn xộn, làm xáo trộn.
- Please do not disarrange the papers on my desk. (Làm ơn đừng làm xáo trộn các giấy tờ trên bàn của tôi.)
- Disordered (tính từ): bị rối loạn, lộn xộn.
- Disorder (danh từ): sự rối loạn, tình trạng hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
- Disorder: sự rối loạn, hỗn loạn.
- Disorganization: sự mất tổ chức, sự lộn xộn.
- Mess: sự bừa bộn, lộn xộn.
- Chaos: sự hỗn loạn, lộn xộn hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Arrangement: sự sắp xếp, bố trí.
- Order: trật tự, sự ngăn nắp.
- Organization: sự tổ chức, sắp xếp có hệ thống.
- Tidiness: sự gọn gàng, ngăn nắp.
danh từ
- sự làm lộn xộn, sự làm xáo trộn