disarticulation

/'disɑ:,tikju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disarticulation

A paleontologist carefully performs a disarticulation of a fossilized dinosaur skeleton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm rời các khớp nối: Hành động tách rời hoặc làm cho các phần được nối với nhau bằng khớp (như xương trong cơ thể) tách ra khỏi nhau.
    • Sự làm rời ra từng mảnh: Hành động hoặc quá trình khiến một cấu trúc phức tạp bị tách rời thành các phần riêng lẻ, không còn liên kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forensic report noted the disarticulation of the skeleton's joints. (Báo cáo pháp y ghi nhận sự làm rời các khớp nối của bộ xương.)
    • The disarticulation of the machine into its core components took several hours. (Việc làm rời chiếc máy ra thành từng bộ phận cốt lõi mất vài giờ đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/phẫu thuật: Chỉ một thủ thuật cắt cụt chi qua khớp, tách phần chi ra khỏi cơ thể tại khớp nối, thay vì cắt qua xương.

    • The surgeon performed a knee disarticulation to remove the damaged limb. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật làm rời khớp gối để cắt bỏ chi bị tổn thương.)
  • Trong sinh học/giải phẫu: Mô tả trạng thái hoặc quá trình các phần của một cơ thể (như bộ xương) bị tách rời khỏi vị trí khớp nối tự nhiên, thường sau khi chết.

    • The disarticulation of the animal bones suggested they had been scavenged. (Sự rời rạc của các khớp xương động vật cho thấy chúng đã bị các loài ăn xác thối tác động.)
Biến thể từ gần giống
  • Disarticulate (động từ): làm cho rời khớp, tách rời các phần được nối khớp.

    • The goal is to carefully disarticulate the specimen for study. (Mục tiêu cẩn thận tách rời các khớp của mẫu vật để nghiên cứu.)
  • Articulation (danh từ): sự khớp nối, sự nối lại; trái nghĩa trực tiếp với "disarticulation".

    • The articulation of the bones allows for smooth movement. (Sự khớp nối của các xương cho phép cử động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Dislocation: sự trật khớp, sự lệch khỏi vị trí (thường do chấn thương).
  • Disconnection: sự ngắt kết nối, sự tách rời.
  • Dismemberment: sự chặt chân tay, sự cắt rời các bộ phận (nghĩa mạnh hơn thường bạo lực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb điển hình. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disarticulate").

Thành ngữ liên quan

(Từ này mang tính chuyên môn cao thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

disarticulation

A paleontologist carefully performs a disarticulation of a fossilized dinosaur skeleton.

danh từ
  1. sự làm rời các khớp nối; sự làm rời ra từng mảnh