disassimilation

/'disə'simi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disassimilation

The cell undergoes disassimilation to release energy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dị hóa: Trong sinh vật học, "disassimilation" chỉ quá trình phân hủy các chất phức tạp trong cơ thể sống thành các chất đơn giản hơn, thường giải phóng năng lượng. Đây mặt đối lập của quá trình đồng hóa (assimilation).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Disassimilation is a key part of metabolism. (Dị hóa một phần quan trọng của quá trình trao đổi chất.)
    • The energy released during disassimilation is used for cellular activities. (Năng lượng được giải phóng trong quá trình dị hóa được sử dụng cho các hoạt động của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of disassimilation": quá trình dị hóa.
    • The process of disassimilation breaks down nutrients. (Quá trình dị hóa phân giải các chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissimilation (n): (ngôn ngữ học) sự biến âm, sự trở nên khác đi; (sinh vật học) thường được dùng với nghĩa tương tự "disassimilation".
  • Catabolism (n): (sinh vật học) dị hóa, từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác hơn cho "disassimilation".
Từ đồng nghĩa
  • Catabolism: dị hóa (từ chuyên môn phổ biến hơn).
  • Breakdown: sự phân hủy (nghĩa rộng, không chuyên).
Từ trái nghĩa
  • Assimilation: sự đồng hóa.
  • Anabolism: đồng hóa (từ chuyên môn đối lập).
disassimilation

The cell undergoes disassimilation to release energy.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự dị hoà