disassortative mating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thuật ngữ sinh học, di truyền học):
- Giao phối không lựa chọn: Một kiểu giao phối trong đó các cá thể có xu hướng chọn bạn đời với các đặc điểm di truyền hoặc kiểu hình khác biệt với bản thân một cách có hệ thống, nhiều hơn so với việc lựa chọn ngẫu nhiên. Điều này dẫn đến sự kết hợp các alen khác nhau và có thể làm tăng tính đa dạng di truyền trong quần thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Disassortative mating based on body size is observed in some bird species. (Hiện tượng giao phối không lựa chọn dựa trên kích thước cơ thể được quan sát thấy ở một số loài chim.)
- The study aimed to determine if disassortative mating was maintaining the genetic variation in the population. (Nghiên cứu nhằm xác định liệu giao phối không lựa chọn có đang duy trì biến dị di truyền trong quần thể hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh tiến hóa: "Disassortative mating" có thể được thảo luận như một cơ chế chống lại sự giao phối cận huyết và thúc đẩy sự thích nghi.
- Disassortative mating can serve as an evolutionary strategy to avoid inbreeding depression. (Giao phối không lựa chọn có thể đóng vai trò như một chiến lược tiến hóa để tránh suy thoái do giao phối cận huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Assortative mating (n): Giao phối lựa chọn (các cá thể có xu hướng chọn bạn đời giống mình).
- Non-random mating (n): Giao phối không ngẫu nhiên (thuật ngữ tổng quát bao gồm cả giao phối lựa chọn và không lựa chọn).
Từ đồng nghĩa
- Negative assortative mating: Giao phối lựa chọn âm tính (cách gọi khác trong một số tài liệu khoa học).
- Heterogamy: Dị giao (có thể dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho thuật ngữ danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho thuật ngữ danh từ chuyên ngành này.
Noun
- giao phối không lựa chọn