disbarment

/dis'bɑ:mənt/
Học thuật
Thân thiện
disbarment

A lawyer faces disbarment for professional misconduct.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự tước quyền hành nghề luật sư: Hành động chính thức của một tổ chức luật sư (như Đoàn luật sư) nhằm thu hồi giấy phép hành nghề của một luật sư, khiến họ không còn được phép hành nghề luật sư nữa.
    • Sự khai trừ khỏi tổ chức luật sư: Hình thức kỷ luật cao nhất đối với một thành viên của đoàn luật sư, dẫn đến việc mất tư cách thành viên quyền hành nghề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The attorney faced disbarment for violating professional ethics. (Luật sư đó đối mặt với việc bị tước quyền hành nghề vi phạm đạo đức nghề nghiệp.)
    • Disbarment is a severe consequence for any lawyer found guilty of fraud. (Việc bị khai trừ hậu quả nghiêm trọng đối với bất kỳ luật sư nào bị kết tội gian lận.)
    • The state bar association ordered his disbarment after a lengthy investigation. (Đoàn luật sư tiểu bang đã ra lệnh tước quyền hành nghề của ông sau một cuộc điều tra kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek disbarment": yêu cầu/kêu gọi tước quyền hành nghề.

    • The disciplinary committee will seek disbarment for the attorney who misappropriated client funds. (Ủy ban kỷ luật sẽ yêu cầu tước quyền hành nghề đối với luật sư đã biển thủ tiền của khách hàng.)
  • "Permanent disbarment": sự tước quyền hành nghề vĩnh viễn.

    • The court ruled for permanent disbarment, meaning he could never practice law again. (Tòa án phán quyết tước quyền hành nghề vĩnh viễn, nghĩa ông ta không bao giờ được hành nghề luật nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disbar (động từ): tước quyền hành nghề luật sư, khai trừ khỏi đoàn luật sư.

    • The board voted to disbar the corrupt lawyer. (Hội đồng đã bỏ phiếu để tước quyền hành nghề của vị luật sư tham nhũng.)
  • Disbarred (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị tước quyền hành nghề.

    • A disbarred attorney cannot represent clients in court. (Một luật sư đã bị tước quyền hành nghề không thể đại diện cho thân chủ tại tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulsion from the bar: sự trục xuất khỏi đoàn luật sư.
  • Loss of license to practice law: sự mất giấy phép hành nghề luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disbarment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to disbar").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disbarment").

disbarment

A lawyer faces disbarment for professional misconduct.

danh từ
  1. (pháp ) sự tước quyền làm luật sư; sự khai trừ ra khỏi tổ chức luật sư