disbranch

/dis'brɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
disbranch

The gardener disbranched the old apple tree.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bẻ cành, tỉa cành (khô): Hành động cắt bỏ hoặc tách các cành, nhánh ra khỏi cây, đặc biệt những cành khô, chết hoặc không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The gardener disbranched the old apple tree to help it grow better. (Người làm vườn đã tỉa cành cây táo già để giúp phát triển tốt hơn.)
    • After the storm, we had to disbranch many broken limbs from the trees in the yard. (Sau cơn bão, chúng tôi phải bẻ bỏ nhiều cành gãy từ các cây trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disbranch a tree": tỉa cành một cái cây.
    • It is important to disbranch a tree carefully to avoid damaging the trunk. (Việc tỉa cành một cái cây cần thận trọng để tránh làm hại thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Prune (v): tỉa, xén cây cối (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Lop (v): chặt, đốn (cành cây).
  • Trim (v): cắt tỉa, làm gọn.
Từ đồng nghĩa
  • Prune: tỉa cành.
  • Lop off: chặt bỏ cành.
  • Trim: cắt tỉa.
Từ trái nghĩa
  • Graft: ghép cành.
disbranch

The gardener disbranched the old apple tree.

ngoại động từ
  1. bẻ cành, tỉa cành (khô)