disburser

disburser

The disburser writes a check to pay for the new office furniture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người chi tiêu, người thanh toán: "disburser" chỉ một người hoặc tổ chức trách nhiệm chi tiêu tiền bạc để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ này nhấn mạnh hành động giải ngân hoặc phân phối tiền từ một quỹ chung.

dụ sử dụng
  • (Người chi tiêu của công ty chịu trách nhiệm thanh toán cho tất cả các nhà cung cấp.)
  • (Với tư cách người giải ngân khoản tài trợ, ấy phải đảm bảo mỗi đô la đều được ghi chép đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a disburser": đóng vai trò người chi tiêu hoặc giải ngân.
    • The accountant will act as the disburser for the project funds. (Kế toán sẽ đóng vai trò người giải ngân cho quỹ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Disburse (động từ): chi trả, giải ngân.
    • The bank will disburse the loan next week. (Ngân hàng sẽ giải ngân khoản vay vào tuần tới.)
  • Disbursement (danh từ): sự chi trả, khoản giải ngân.
    • The disbursement of funds was delayed due to paperwork. (Việc giải ngân quỹ bị trì hoãn do thủ tục giấy tờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Payer: người trả tiền.
    • The payer must sign the check before it is valid. (Người trả tiền phải vào séc trước khi hiệu lực.)
  • Spender: người chi tiêu.
    • He is a careful spender, always tracking his expenses. (Anh ấy người chi tiêu cẩn thận, luôn theo dõi các khoản chi của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disburse out: (hiếm dùng) chi trả hết, giải ngân toàn bộ.
    • The charity disbursed out all donations before the end of the year. (Tổ chức từ thiện đã giải ngân hết tất cả các khoản quyên góp trước cuối năm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the disburser of last resort: người chi tiêu cuối cùng khi không còn nguồn nào khác.
    • In emergencies, the government becomes the disburser of last resort. (Trong trường hợp khẩn cấp, chính phủ trở thành người chi tiêu cuối cùng.)