disperser

/dis'pə:sə/
Học thuật
Thân thiện
disperser

A scientist adds a disperser to the mixture in the beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm tản mạn: Trong vật , "disperser" chỉ một chất hoặc thiết bị tác dụng làm tản mạn (phân tán) ánh sáng hoặc các bức xạ khác thành các thành phần quang phổ của .
    • Chất làm phân tán: Trong hóa học kỹ thuật, "disperser" một chất phụ gia được sử dụng để thúc đẩy sự phân tán đồng đều của các hạt rắn mịn trong một chất lỏng hoặc một môi trường khác, ngăn ngừa hiện tượng vón cục hoặc lắng đọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A prism is a common optical disperser. (Lăng kính một chất làm tản mạn quang học phổ biến.)
    • This chemical acts as a disperser, keeping the pigment evenly mixed in the paint. (Hóa chất này đóng vai trò chất làm phân tán, giữ cho bột màu được trộn đều trong sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Một sinh vật (thường động vật) đóng vai trò phát tán hạt giống hoặc bào tử của thực vật.
    • Birds are important dispersers for many tree species. (Chim những tác nhân phát tán quan trọng đối với nhiều loài cây.)
  • Trong kỹ thuật môi trường: Thiết bị được sử dụng để phân tán một chất (như khí thải) vào môi trường xung quanh một cách rộng rãi.
    • The smokestack is equipped with a disperser to reduce local air pollution. (Ống khói được trang bị một bộ phận phân tán để giảm ô nhiễm không khí cục bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperse (động từ): phân tán, giải tán, rải rác.
    • The police moved to disperse the crowd. (Cảnh sát di chuyển để giải tán đám đông.)
  • Dispersion (danh từ): sự phân tán, sự tản mạn.
    • The dispersion of light creates a rainbow. (Sự tản mạn của ánh sáng tạo ra cầu vồng.)
  • Dispersant (danh từ): chất phân tán (thường dùng trong bối cảnh hóa học, như chất tẩy rửa dầu tràn).
    • Dispersants were used to break up the oil slick. (Các chất phân tán đã được sử dụng để phá vỡ váng dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scattering agent: tác nhân phân tán.
  • Diffuser: bộ khuếch tán, chất khuếch tán (thường cho ánh sáng hoặc mùi hương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disperser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disperser")

disperser

A scientist adds a disperser to the mixture in the beaker.

danh từ
  1. (vật ) chất làm tản mạn
  2. (hoá học) chất làm phân tán