discalceated

/dis'kælst/ Cách viết khác : (discalceate) /dis'kælsieit/ (discalceated) /dis'kælsieitid/
Học thuật
Thân thiện
discalceated

A monk walks discalceated in the monastery garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi chân đất hoặc đi dép: Mô tả trạng thái không mang giày, thường dùng để chỉ các tu hoặc người theo một lối sống khổ hạnh nào đó. Từ này mang sắc thái trang trọng chuyên biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discalceated monk walked silently on the stone floor. (Vị tu đi chân đất bước đi im lặng trên sàn đá.)
    • Members of the discalceated order are known for their vow of poverty and simplicity. (Các thành viên của dòng tu đi chân đất được biết đến với lời khấn hứa sống nghèo khó giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live a discalceated life": sống một cuộc sống khổ hạnh, từ bỏ sự xa hoa, thường gắn với việc không mang giày như một biểu tượng.
    • The hermit chose to live a discalceated life in the wilderness. (Ẩn sĩ đã chọn sống một cuộc đời khổ hạnh đi chân đất nơi hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Discalceate (động từ): cởi giày ra, đi chân đất (hành động).

    • The ritual required them to discalceate before entering the sacred space. (Nghi lễ yêu cầu họ phải cởi giày trước khi bước vào không gian linh thiêng.)
  • Barefoot (tính từ/trạng từ): chân đất. Đây từ thông dụng phổ biến hơn nhiều so với "discalceated".

    • The children ran barefoot on the beach. (Bọn trẻ chạy chân đất trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Unshod: không mang giày, chân không.
  • Barefooted: đi chân đất.
Từ trái nghĩa
  • Shod: đi giày, mang giày.
  • Shodden: (cổ) đã được xỏ giày.
discalceated

A monk walks discalceated in the monastery garden.

tính từ
  1. đi chân đất, đi dép (thầy tu)