discarnate

/dis'kɑ:nit/
Học thuật
Thân thiện
discarnate

A ghost is a discarnate spirit that haunts the old house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có thể xác, phi vật chất: "discarnate" mô tả một thực thể tồn tại không cơ thể vật , thường liên quan đến tinh thần, linh hồn hoặc các dạng tồn tại phi vật chất khác.
    • Tách rời khỏi thể xác: Trạng thái của một thực thể (như linh hồn) đã tách rời hoặc không còn gắn liền với một cơ thể vật chất cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some believe that discarnate spirits can communicate with the living. (Một số người tin rằng những linh hồn phi vật chất có thể giao tiếp với người sống.)
    • The philosopher contemplated the nature of a discarnate consciousness. (Nhà triết học suy ngẫm về bản chất của một ý thức tách rời thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discarnate entity": thực thể phi vật chất.

    • The story is about a haunted house inhabited by a discarnate entity. (Câu chuyện kể về một ngôi nhà ma ám một thực thể phi vật chất ngụ.)
  • "discarnate state": trạng thái không có thể xác.

    • Meditation aims to achieve a discarnate state of pure awareness. (Thiền định nhằm đạt đến trạng thái ý thức thuần túy tách rời thể xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Incarnate (adj): nhập thể, hình hài vật chất (nghĩa trái ngược).

    • He was seen as evil incarnate. (Anh ta được xem như hiện thân của cái ác.)
  • Disembodied (adj): không xác thịt, tách rời khỏi cơ thể (nghĩa rất gần).

    • We heard a disembodied voice from the attic. (Chúng tôi nghe thấy một giọng nói vô hình từ gác mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bodiless: không thân thể.
  • Immaterial: phi vật chất.
  • Incorporeal: không có thể xác, vô hình.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "discarnate" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, tôn giáo, tâm linh hoặc giả tưởng để mô tả các thực thể phi vật chất như linh hồn, ma, hoặc các dạng ý thức thuần túy.
  • Đây một từ tính học thuật chuyên ngành cao, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
discarnate

A ghost is a discarnate spirit that haunts the old house.

tính từ
  1. bị lóc hết thịt
  2. bị lìa khỏi cơ thể, bị lìa khỏi xác thịt