discarthrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh hư đĩa khớp: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thoái hóa của đĩa đệm nằm giữa các khớp, đặc biệt là ở cột sống. Đây là một dạng bệnh lý về khớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La discarthrose est souvent associée à des douleurs lombaires chroniques. (Bệnh hư đĩa khớp thường liên quan đến các cơn đau lưng mãn tính.)
- Le diagnostic a confirmé une discarthrose au niveau des vertèbres cervicales. (Kết quả chẩn đoán xác nhận có bệnh hư đĩa khớp ở các đốt sống cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "discarthrose dégénérative": bệnh hư đĩa khớp thoái hóa, nhấn mạnh đến quá trình thoái hóa tự nhiên theo tuổi tác.
- Les radiographies montrent des signes de discarthrose dégénérative. (Phim chụp X-quang cho thấy các dấu hiệu của bệnh hư đĩa khớp thoái hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Arthrose (n.f): bệnh thoái hóa khớp nói chung.
- L'arthrose du genou est très courante. (Bệnh thoái hóa khớp gối rất phổ biến.)
Discopathie (n.f): bệnh lý về đĩa đệm (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả discarthrose).
- Une discopathie peut évoluer en discarthrose. (Một bệnh lý đĩa đệm có thể tiến triển thành bệnh hư đĩa khớp.)
Từ đồng nghĩa
- Arthrose intervertébrale: thoái hóa khớp đốt sống (cụm từ mô tả gần nghĩa, chỉ vị trí cụ thể).
Các cụm từ liên quan
Souffrir de discarthrose: mắc/bị bệnh hư đĩa khớp.
- Il souffre de discarthrose depuis plusieurs années. (Ông ấy bị bệnh hư đĩa khớp đã nhiều năm.)
Traitement de la discarthrose: điều trị bệnh hư đĩa khớp.
- Le traitement de la discarthrose est souvent conservateur. (Việc điều trị bệnh hư đĩa khớp thường là bảo tồn.)
danh từ giống cái
- (y học) bệnh hư đĩa khớp