discernability

Học thuật
Thân thiện
discernability

The chart's high discernability allows for quick data comparison.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ nhận biết, tính rõ ràng: Chất lượng của một thứ đó có thể được nhìn thấy, nghe thấy hoặc hiểu một cách dễ dàng rõ ràng.
    • Tính dễ phân biệt: Mức độ một vật hoặc một đặc điểm có thể được phân biệt với những thứ xung quanh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The low discernability of the road signs in the fog was a major safety concern. (Tính dễ nhận biết thấp của biển báo đường trong sương mù một mối lo ngại lớn về an toàn.)
    • High image discernability is crucial for medical diagnostics. (Tính rõ ràng cao của hình ảnh rất quan trọng cho chẩn đoán y tế.)
    • The artist increased the discernability of the main subject by using contrasting colors. (Họa sĩ đã tăng tính dễ phân biệt của chủ thể chính bằng cách sử dụng các màu tương phản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visual discernability": khả năng nhận biết bằng thị giác, tính dễ nhìn thấy.

    • The visual discernability of the text depends on font size and contrast. (Tính dễ nhìn thấy của văn bản phụ thuộc vào kích thước phông chữ độ tương phản.)
  • "Auditory discernability": khả năng nhận biết bằng thính giác, tính dễ nghe thấy.

    • The auditory discernability of the warning signal was tested in noisy environments. (Tính dễ nghe thấy của tín hiệu cảnh báo đã được kiểm tra trong môi trường ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Discernible (adj): có thể nhận thấy được, có thể phân biệt được.

    • There was a barely discernible difference between the two samples. ( một sự khác biệt khó có thể nhận thấy được giữa hai mẫu vật.)
  • Discern (v): nhận ra, nhận thấy, phân biệt.

    • It was hard to discern his true intentions. (Thật khó để nhận ra ý định thực sự của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Distinctness: tính riêng biệt, tính rõ rệt.
  • Visibility: tầm nhìn, khả năng hiển thị.
Từ trái nghĩa
  • Indiscernibility: tính không thể nhận biết được.
  • Obscurity: sự mơ hồ, tối nghĩa.
  • Ambiguity: sự mơ hồ, nhập nhằng.
discernability

The chart's high discernability allows for quick data comparison.

Noun
  1. Tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràng

Từ đồng nghĩa