discerner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân biệt, phân định: Nhận ra chỉ ra sự khác nhau giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
    • Nhận thấy, nhận thức được: Nhìn thấy, cảm nhận hoặc hiểu một điều đó, đặc biệt là khi khó thấy hoặc không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • (Thật khó để phân định sự thật trong vụ việc này.)
  • (Khi trời tối, người ta hầu như không thể nhận thấy con đường.)
  • (Một nhà phê bình giỏi phải biết nhận ra những phẩm chất của một tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discerner le vrai du faux": Phân biệt thật giả.
    • Il faut apprendre à discerner le vrai du faux sur internet. (Cần phải học cách phân biệt thật giả trên internet.)
  • "Discerner à peine": Hầu như không nhận thấy được.
    • Dans le brouillard, on discernait à peine les contours des arbres. (Trong sương mù, người ta hầu như không nhận ra được đường nét của những cái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Discernement (danh từ): Sự sáng suốt, khả năng phán đoán tinh tế.
    • Agir avec discernement. (Hành động một cách sáng suốt.)
  • Discernable (tính từ): Có thể nhận thấy, phân biệt được.
    • Une différence à peine discernable. (Một sự khác biệt khó có thể nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinguer: Phân biệt, nhận ra.
  • Différencier: Phân biệt, làm cho khác biệt.
  • Percevoir: Nhận thức, cảm nhận.
  • Démêler: Gỡ rối, làm sáng tỏ (ý nghĩa, sự thật).
Từ trái nghĩa
  • Confondre: Nhầm lẫn, lẫn lộn.
  • Mêler: Trộn lẫn, làm lẫn lộn.
ngoại động từ
  1. phân biệt, phân định
    • Discerner les bons d'avec les méchants
      phân biệt người thiện người ác
  2. nhận thấy, nhận thức được
    • Discerner les défauts d'un livre
      nhận thấy khuyết điểm của một cuốn sách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "discerner"