discerner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân biệt, phân định: Nhận ra và chỉ ra sự khác nhau giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
- Nhận thấy, nhận thức được: Nhìn thấy, cảm nhận hoặc hiểu rõ một điều gì đó, đặc biệt là khi nó khó thấy hoặc không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Thật khó để phân định sự thật trong vụ việc này.)
- (Khi trời tối, người ta hầu như không thể nhận thấy con đường.)
- (Một nhà phê bình giỏi phải biết nhận ra những phẩm chất của một tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Discerner le vrai du faux": Phân biệt thật giả.
- Il faut apprendre à discerner le vrai du faux sur internet. (Cần phải học cách phân biệt thật giả trên internet.)
- "Discerner à peine": Hầu như không nhận thấy được.
- Dans le brouillard, on discernait à peine les contours des arbres. (Trong sương mù, người ta hầu như không nhận ra được đường nét của những cái cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Discernement (danh từ): Sự sáng suốt, khả năng phán đoán tinh tế.
- Agir avec discernement. (Hành động một cách sáng suốt.)
- Discernable (tính từ): Có thể nhận thấy, phân biệt được.
- Une différence à peine discernable. (Một sự khác biệt khó có thể nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Distinguer: Phân biệt, nhận ra.
- Différencier: Phân biệt, làm cho khác biệt.
- Percevoir: Nhận thức, cảm nhận.
- Démêler: Gỡ rối, làm sáng tỏ (ý nghĩa, sự thật).
Từ trái nghĩa
- Confondre: Nhầm lẫn, lẫn lộn.
- Mêler: Trộn lẫn, làm lẫn lộn.
ngoại động từ
- phân biệt, phân định
- Discerner les bons d'avec les méchantsphân biệt người thiện người ác
- nhận thấy, nhận thức được
- Discerner les défauts d'un livrenhận thấy khuyết điểm của một cuốn sách