décerner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trao tặng, trao (một giải thưởng, danh hiệu): Hành động chính thức trao một vinh dự, một phần thưởng hoặc một danh hiệu cho ai đó.
    • Phát ra, ra lệnh (một lệnh tư pháp): Trong lĩnh vực pháp lý, hành động chính thức ban hành hoặc phát ra một mệnh lệnh, một quyết định của tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jury va décerner le prix du meilleur film. (Ban giám khảo sẽ trao giải cho phim hay nhất.)
    • Le tribunal a décerné un mandat d'arrêt contre le suspect. (Tòa án đã phát ra một lệnh bắt giữ đối với nghi phạm.)
    • On lui a décerné le titre de "Meilleur ouvrier de France". (Người ta đã trao tặng anh ấy danh hiệu "Thợ thủ công giỏi nhất nước Pháp".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décerner une récompense à quelqu'un": trao tặng một phần thưởng cho ai đó.
    • La ville a décerné une récompense au héros local. (Thành phố đã trao tặng một phần thưởng cho vị anh hùng địa phương.)
  • "décerner des éloges": dành những lời khen ngợi (mang tính trang trọng, chính thức).
    • Le rapport décernait des éloges au travail de l'équipe. (Báo cáo đã dành những lời khen ngợi cho công việc của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Décernement (danh từ giống đực): sự trao tặng, sự ban hành.
    • La cérémonie de décernement des prix aura lieu demain. (Buổi lễ trao giải sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Accorder: ban cho, cấp cho (một đặc quyền, một ân huệ).
  • Attribuer: gán cho, trao cho (thường dùng cho giải thưởng, nhiệm vụ).
  • Remettre: trao tận tay (một vật cụ thể như giải thưởng, huy chương).
  • Délivrer: ban hành, cấp phát (một giấy tờ, lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "décerner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "décerner".

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) phát ra, ra lệnh
    • Décerner un mandat d'arrêt
      phát ra một lệnh bắt
  2. trao tặng, trao
    • Décerner un prix
      trao một giải thưởng

Từ gần giống