discharge lamp

Học thuật
Thân thiện
discharge lamp

A scientist uses a discharge lamp to study a glowing gas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn phóng điện: Một loại đèn tạo ra ánh sáng bằng cách phóng điện qua một chất khí hoặc hơi kim loại được đặt giữa hai điện cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Street lighting often uses high-pressure sodium discharge lamps. (Chiếu sáng đường phố thường sử dụng đèn phóng điện natri áp suất cao.)
    • The neon sign is a type of gas discharge lamp. (Biển hiệu neon một loại đèn phóng điện khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gas discharge lamp": đèn phóng điện khí, loại đèn sử dụng khí trơ (như neon, argon) để phát sáng.
    • The laboratory uses a mercury gas discharge lamp for spectroscopy. (Phòng thí nghiệm sử dụng đèn phóng điện khí thủy ngân cho quang phổ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Discharge tube (n): Ống phóng điện, một thành phần chứa khí điện cực, thường bộ phận chính của một đèn phóng điện.
    • The color of the light depends on the gas inside the discharge tube. (Màu của ánh sáng phụ thuộc vào loại khí bên trong ống phóng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Arc lamp: Đèn hồ quang (một loại đèn phóng điện cụ thể tạo ra ánh sáng từ hồ quang điện).
  • Vapor lamp: Đèn hơi (thường chỉ đèn phóng điện sử dụng hơi kim loại, như hơi thủy ngân hoặc natri).
discharge lamp

A scientist uses a discharge lamp to study a glowing gas.

Noun
  1. đèn phóng điện

Từ chứa "discharge lamp"