dischargee

/,distʃɑ:'dʤi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được giải ngũ, người lính đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự được cho xuất ngũ: "dischargee" một danh từ chỉ người lính đã chính thức được giải phóng khỏi nghĩa vụ quân sự, thường sau khi hoàn thành thời hạn phục vụ hoặc các lý do khác theo quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government offers benefits to every dischargee from the army. (Chính phủ cung cấp các phúc lợi cho mọi quân nhân giải ngũ.)
    • As a dischargee, he received his official papers and returned to civilian life. ( một người lính giải ngũ, anh ấy nhận được giấy tờ chính thức trở về với cuộc sống thường dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chính thức liên quan đến quân đội. nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất thủ tục giải ngũ một cách hợp pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Discharge (động từ/danh từ): sự giải ngũ; hành động cho giải ngũ.
    • His discharge from the navy was honorable. (Việc giải ngũ của anh ấy khỏi hải quân danh dự.)
  • Veteran (danh từ): cựu chiến binh (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người đã phục vụ lâu năm trong quân ngũ).
Từ đồng nghĩa
  • Demobilized soldier: binh sĩ đã giải ngũ.
  • Released serviceman: quân nhân đã được phóng thích (khỏi nghĩa vụ).
Lưu ý
  • Từ "dischargee" nguồn gốc được dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English). Trong các ngữ cảnh khác, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả thông thường hơn như "former soldier" (cựu binh) hoặc "ex-serviceman" (cựu quân nhân).
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính giải ngũ, lính phục viên

Từ gần giống