disciform

Học thuật
Thân thiện
disciform

A disciform skin lesion appears on the patient's forearm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng tròn hoặc bầu dục giống như một cái đĩa: Mô tả hình dạng của một vật thể phẳng tròn, tương tự như một chiếc đĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor identified a disciform lesion on the patient's skin. (Bác sĩ xác định một tổn thương hình đĩa trên da của bệnh nhân.)
    • Some fungi have a disciform cap. (Một số loại nấm hình đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường được dùng để mô tả hình thái của các tổn thương, đặc biệt ở da hoặc võng mạc mắt.
    • Disciform scarring is a concern in certain eye diseases. (Sẹo hình đĩa một mối lo ngại trong một số bệnh về mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Discoid (tính từ): Cũng có nghĩa hình đĩa, dạng đĩa. Đây một từ đồng nghĩa rất gần.
    • The rash presented as a discoid patch. (Phát ban xuất hiện dưới dạng một mảng hình đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Discoid: hình đĩa.
  • Roundish: Hơi tròn.
  • Oval: hình bầu dục.
disciform

A disciform skin lesion appears on the patient's forearm.

Adjective
  1. hình tròn hay bầu dục giống như cái đĩa