discipleship
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí, tư cách hoặc tình trạng của một môn đồ: Chỉ trạng thái là người đi theo, học hỏi và tuân theo giáo lý của một bậc thầy, lãnh đạo tinh thần hoặc một hệ tư tưởng.
- Sự làm môn đồ: Chỉ hành động, quá trình hoặc cam kết trở thành và sống như một môn đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- True discipleship requires dedication and sacrifice. (Sự làm môn đồ đích thực đòi hỏi sự cống hiến và hy sinh.)
- He entered into a life of discipleship under the guidance of the spiritual teacher. (Anh ấy bước vào cuộc sống của một môn đồ dưới sự hướng dẫn của vị thầy tâm linh.)
- The book discusses the cost of Christian discipleship. (Cuốn sách thảo luận về cái giá của việc làm môn đồ Cơ Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cost of discipleship": Một cụm từ thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, để chỉ những sự từ bỏ, hy sinh và cam kết cần thiết khi trở thành môn đồ chân chính.
- He wrote a famous book titled "The Cost of Discipleship". (Ông ấy đã viết một cuốn sách nổi tiếng có tựa đề "Cái giá của sự làm môn đồ".)
Biến thể và từ gần giống
- Disciple (n): Môn đồ, đệ tử.
- Jesus had twelve disciples. (Chúa Giê-su có mười hai môn đồ.)
- Discipling (danh động từ): Hành động đào tạo hoặc dạy dỗ ai đó trở thành môn đồ.
Từ đồng nghĩa
- Apprenticeship: Thời kỳ học việc, sự theo học một nghề (thiên về kỹ năng nghề nghiệp hơn là tinh thần).
- Following: Sự đi theo, nhóm người đi theo.
- Adherence: Sự tuân theo, sự gắn bó (với giáo lý, nguyên tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'discipleship')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'discipleship')
Noun
- vị trí của môn đồ