discipliner

Học thuật
Thân thiện
discipliner

Un officier discipliner ses soldats pendant un exercice.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa vào kỷ luật, bắt vào khuôn phép: Hành động áp dụng hoặc thiết lập kỷ luật, trật tự cho một người hoặc một nhóm người, thường để cải thiện hành vi hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur doit discipliner sa classe pour que les élèves puissent apprendre. (Giáo viên phải đưa lớp học vào kỷ luật để học sinh có thể học tập.)
    • Il est difficile de discipliner un enfant trop énergique. (Thật khó để bắt một đứa trẻ quá hiếu động vào khuôn phép.)
    • L'objectif est de discipliner l'équipe sans étouffer sa créativité. (Mục tiêuđưa đội ngũ vào kỷ luật không làm mất đi sự sáng tạo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discipliner quelqu'un à quelque chose": Rèn luyện, huấn luyện ai đó theo một khuôn mẫu hoặc thói quen nào đó.
    • Il a discipliné son esprit à la méditation. (Anh ấy đã rèn luyện tâm trí mình theo thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Discipline (danh từ giống cái): Kỷ luật, môn học.
    • La discipline est essentielle dans une organisation. (Kỷ luậtđiều cần thiết trong một tổ chức.)
  • Discipliné, e (tính từ): kỷ luật, nề nếp.
    • C'est un employé très discipliné. (Đómột nhân viên rất kỷ luật.)
  • Indiscipliné, e (tính từ): kỷ luật.
    • Une classe indisciplinée. (Một lớp học kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôler: Kiểm soát.
  • Cadrer: Đặt vào khuôn khổ.
  • Réglementer: Điều chỉnh bằng quy định.
  • Éduquer: Giáo dục, rèn luyện (theo nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Laisser-aller: Buông lỏng, phóng túng.
  • Désorganiser: Làm mất trật tự, làm rối loạn.
  • Négliger: Bỏ mặc, không quản lý.
discipliner

Un officier discipliner ses soldats pendant un exercice.

ngoại động từ
  1. đưa vào kỷ luật, bắt vào khuôn phép
    • Discipliner une armée
      đưa quân đội vào kỷ luật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống