discipular
/di'sipjulə/
Học thuậtThân thiện
A young monk receives discipular instruction from his elder in the monastery garden.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) môn đồ, môn đệ: Chỉ tính chất liên quan đến người đi theo và học hỏi từ một bậc thầy, lãnh đạo tinh thần hoặc tôn giáo.
- (Thuộc về) học trò, đồ đệ: Chỉ tính chất gắn với vai trò của một người học, người theo học một giáo lý, triết lý hoặc kỹ năng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His writings reflect a deeply discipular relationship with his spiritual teacher. (Các tác phẩm của ông phản ánh mối quan hệ mang tính môn đệ sâu sắc với vị thầy tâm linh của mình.)
- The community fostered a discipular atmosphere of learning and humility. (Cộng đồng đã nuôi dưỡng một bầu không khí mang tính học trò của sự học hỏi và khiêm nhường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"discipular devotion": lòng tận tụy của môn đệ.
- The monk's life was marked by discipular devotion to his master's teachings. (Cuộc đời của nhà sư được đánh dấu bằng lòng tận tụy của một môn đệ đối với giáo huấn của thầy mình.)
"in a discipular capacity": với tư cách là môn đệ/học trò.
- He served the master in a discipular capacity for many years. (Ông ấy đã phụng sự bậc thầy với tư cách là một môn đệ trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Disciple (danh từ): môn đồ, môn đệ, học trò.
- He was a devoted disciple of the famous philosopher. (Anh ấy là một môn đệ tận tụy của triết gia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Pupillary (thuộc về học trò).
- Apostolic (thuộc về tông đồ - trong ngữ cảnh Kitô giáo, có thể gần nghĩa khi nói về những người đi theo đầu tiên).
A young monk receives discipular instruction from his elder in the monastery garden.
tính từ
- (thuộc) môn đồ, (thuộc) môn đệ, (thuộc) học trò, (thuộc) đồ đệ