discobole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lực sĩ ném đĩa: Từ này chỉ một vận động viên (thường là nam) trong các cuộc thi đấu thời cổ đại, chuyên thực hiện môn ném đĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La statue du Discobole est une célèbre sculpture grecque. (Bức tượng Lực sĩ ném đĩa là một tác phẩm điêu khắc nổi tiếng của Hy Lạp.)
- Dans les Jeux Olympiques antiques, le discobole était un athlète très respecté. (Trong Thế vận hội cổ đại, lực sĩ ném đĩa là một vận động viên rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "représenter un discobole": miêu tả hoặc tạc tượng một lực sĩ ném đĩa.
- Ce peintre aime représenter des discoboles dans ses œuvres. (Họa sĩ này thích miêu tả các lực sĩ ném đĩa trong tác phẩm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Disque (danh từ giống đực): cái đĩa (dụng cụ để ném).
- Le discobole lance un disque très lourd. (Lực sĩ ném đĩa phóng một cái đĩa rất nặng.)
Lancer du disque (cụm từ): môn ném đĩa.
- Le lancer du disque est une discipline athlétique ancienne. (Môn ném đĩa là một nội dung điền kinh cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Lanceur de disque: người ném đĩa (cách diễn đạt hiện đại, mô tả cùng hành động).
Ghi chú về từ nguyên và ngữ cảnh
- Từ "discobole" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, thông qua tiếng Latinh. Nó gắn liền với văn hóa và thể thao Hy Lạp cổ.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc khi nói về nghệ thuật cổ điển (như bức tượng "Discobole" nổi tiếng của Myron). Trong ngữ cảnh thể thao hiện đại, người ta thường dùng cụm từ "lanceur de disque" hơn.
danh từ giống đực
- (sử học) lực sĩ ném đĩa