discobolus

/dis'kɔbələs/
Học thuật
Thân thiện
discobolus

A discobolus prepares to throw a discus in an ancient stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực sĩ ném đĩa (Hy Lạp cổ đại): Từ này dùng để chỉ một vận động viên chuyên thi đấu môn ném đĩa trong các cuộc thi đấu thể thao thời Hy Lạp cổ đại.
    • Tượng lực sĩ ném đĩa: Từ này cũng dùng để chỉ các bức tượng điêu khắc nổi tiếng mô tả một lực sĩ trong tư thế chuẩn bị ném đĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greek discobolus was a highly trained athlete. (Lực sĩ ném đĩa Hy Lạp cổ đại một vận động viên được huấn luyện bài bản.)
    • The museum's most famous piece is a Roman copy of the Discobolus. (Tác phẩm nổi tiếng nhất của bảo tàng một bản sao La của tượng lực sĩ ném đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Discobolus of Myron": Một cách gọi cụ thể để chỉ bức tượng lực sĩ ném đĩa nổi tiếng nhất, do nhà điêu khắc Myron tạo ra vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.
    • The Discobolus of Myron is an iconic symbol of ancient Greek art. (Tượng lực sĩ ném đĩa của Myron một biểu tượng tiêu biểu của nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Discoboli (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "discobolus".
    • Several discoboli were competing in the ancient stadium. (Nhiều lực sĩ ném đĩa đang thi đấu trong sân vận động cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Discus thrower: Người ném đĩa (cách diễn đạt hiện đại, thông dụng hơn).
    • The statue depicts a discus thrower in motion. (Bức tượng mô tả một người ném đĩa đang chuyển động.)
discobolus

A discobolus prepares to throw a discus in an ancient stadium.

danh từ, số nhiều discoboli
  1. lực sĩ ném đĩa (Hy lạp xưa); tượng lực sĩ ném đĩa