discographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Danh mục đĩa hát: Danh sách có hệ thống tất cả các bản thu âm (đĩa nhạc, đĩa than, CD, v.v.) của một nghệ sĩ, một nhóm nhạc, hoặc một hãng thu âm.
- Toàn bộ tác phẩm được thu âm: Chỉ toàn bộ sự nghiệp thu âm, bao gồm tất cả các album và đĩa đơn, của một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La discographie de Céline Dion est très impressionnante. (Danh mục đĩa hát của Céline Dion rất ấn tượng.)
- Pour écrire sa biographie, il a étudié la discographie complète du chanteur. (Để viết tiểu sử, anh ấy đã nghiên cứu toàn bộ tác phẩm thu âm của ca sĩ.)
- Ce site web propose une discographie détaillée des Beatles. (Trang web này cung cấp một danh mục đĩa hát chi tiết của nhóm Beatles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Établir/faire la discographie de quelqu'un": Lập danh mục đĩa hát của ai đó.
- Un fan a établi la discographie complète de ce groupe de jazz. (Một người hâm mộ đã lập danh mục đĩa hát đầy đủ của ban nhạc jazz này.)
Biến thể và từ gần giống
- Discographique (tính từ): (thuộc về) danh mục đĩa hát, (thuộc về) thu âm.
- Une étude discographique (một nghiên cứu về danh mục đĩa hát).
Từ đồng nghĩa
- Catalogue d'enregistrements: Danh mục bản thu âm.
- Œuvre enregistrée: Tác phẩm được thu âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống cái
- bộ đĩa hát chuyên đề