discography

Học thuật
Thân thiện
discography

A music fan browses the artist's discography on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh mục thu âm: Một danh sách hệ thống, thường được miêu tả chi tiết, liệt kê các bản thu âm âm nhạc (như đĩa than, đĩa CD, bản phát hành kỹ thuật số) của một nghệ sĩ, nhóm nhạc, hãng thu âm, hoặc theo một thể loại, chủ đề cụ thể.
    • Danh sách đĩa hát: Một bản liệt kê đầy đủ hoặc toàn bộ các tác phẩm được thu âm phát hành của một ca sĩ, nhạc hoặc ban nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book includes a complete discography of The Beatles. (Cuốn sách bao gồm một danh mục thu âm đầy đủ của The Beatles.)
    • Fans are eagerly awaiting the updated discography of their favorite singer. (Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi danh sách đĩa hát được cập nhật của ca sĩ yêu thích của họ.)
    • He is an expert on the discography of 1960s jazz. (Anh ấy chuyên gia về danh mục thu âm nhạc jazz thập niên 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complete discography": Danh mục thu âm toàn bộ, đầy đủ.

    • The website aims to provide a complete discography of the band, including rare singles. (Trang web nhằm cung cấp một danh mục thu âm đầy đủ của ban nhạc, bao gồm cả các đĩa đơn hiếm.)
  • "Annotated discography": Danh mục thu âm chú thích, cung cấp thêm thông tin chi tiết về từng bản thu.

    • The scholar published an annotated discography of early blues recordings. (Nhà nghiên cứu đã xuất bản một danh mục thu âm chú thích về các bản thu âm nhạc blues đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Discographer (n): Người biên soạn danh mục thu âm; chuyên gia về danh mục thu âm.
  • Discographic (adj): (Thuộc về) danh mục thu âm.
    • Discographic information is crucial for music historians. (Thông tin về danh mục thu âm rất quan trọng đối với các nhà sử học âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Recording catalog(ue): Danh mục bản thu âm.
  • List of recordings: Danh sách các bản thu âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "discography")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "discography")

discography

A music fan browses the artist's discography on a computer screen.

Noun
  1. Danh sách miêu tả các đĩa hát
  2. Danh sách đầy đủ các đĩa hát của một ca sĩ hay của một nhóm ca sĩ