discoil
/'diskɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình đĩa: "discoid" là một tính từ dùng để mô tả một vật thể có hình dạng giống như một cái đĩa, phẳng và tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The UFO was described as a discoid object. (Vật thể bay không xác định được mô tả là một vật thể hình đĩa.)
- Some bacteria have a discoid shape. (Một số vi khuẩn có hình dạng đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "discoid lesion": tổn thương hình đĩa (thường dùng trong y học, đặc biệt là da liễu).
- The patient presented with several discoid lesions on the skin. (Bệnh nhân xuất hiện nhiều tổn thương hình đĩa trên da.)
Biến thể và từ gần giống
- Discoidal (tính từ): đồng nghĩa với "discoid", có nghĩa là hình đĩa.
- The fossil had a discoidal form. (Hóa thạch có hình dạng đĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Disc-shaped: có hình dạng đĩa.
- Disk-like: giống như cái đĩa.