discomfortable
/dis'kʌmfətəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu tiện nghi, bất tiện: Trạng thái gây ra cảm giác không thoải mái, không thuận lợi hoặc không dễ chịu về mặt vật chất hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old wooden chair was quite discomfortable to sit on for long. (Chiếc ghế gỗ cũ khá bất tiện để ngồi lâu.)
- We faced a discomfortable situation when the car broke down in the remote area. (Chúng tôi đối mặt với một tình huống thiếu tiện nghi khi xe hỏng ở vùng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something discomfortable": thấy điều gì đó bất tiện.
- Many passengers find the lack of legroom on the bus discomfortable. (Nhiều hành khách thấy việc thiếu khoảng trống cho chân trên xe buýt là bất tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Discomfort (danh từ): sự khó chịu, sự bất tiện.
- He felt a sense of discomfort in the unfamiliar environment. (Anh ấy cảm thấy sự khó chịu trong môi trường xa lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Inconvenient: bất tiện, không thuận tiện.
- Uncomfortable: không thoải mái, khó chịu.
Lưu ý
- Từ "discomfortable" ít phổ biến hơn so với "uncomfortable" trong tiếng Anh hiện đại. "Uncomfortable" thường được dùng để diễn tả cả cảm giác thể chất lẫn tinh thần, trong khi "discomfortable" thường nhấn mạnh vào sự thiếu tiện nghi hoặc bất tiện trong hoàn cảnh.