discomfortable

/dis'kʌmfətəbl/
Học thuật
Thân thiện
discomfortable

The hotel room was small and discomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tiện nghi, bất tiện: Trạng thái gây ra cảm giác không thoải mái, không thuận lợi hoặc không dễ chịu về mặt vật chất hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old wooden chair was quite discomfortable to sit on for long. (Chiếc ghế gỗ khá bất tiện để ngồi lâu.)
    • We faced a discomfortable situation when the car broke down in the remote area. (Chúng tôi đối mặt với một tình huống thiếu tiện nghi khi xe hỏngvùng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something discomfortable": thấy điều đó bất tiện.
    • Many passengers find the lack of legroom on the bus discomfortable. (Nhiều hành khách thấy việc thiếu khoảng trống cho chân trên xe buýt bất tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Discomfort (danh từ): sự khó chịu, sự bất tiện.
    • He felt a sense of discomfort in the unfamiliar environment. (Anh ấy cảm thấy sự khó chịu trong môi trường xa lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconvenient: bất tiện, không thuận tiện.
  • Uncomfortable: không thoải mái, khó chịu.
Lưu ý
  • Từ "discomfortable" ít phổ biến hơn so với "uncomfortable" trong tiếng Anh hiện đại. "Uncomfortable" thường được dùng để diễn tả cả cảm giác thể chất lẫn tinh thần, trong khi "discomfortable" thường nhấn mạnh vào sự thiếu tiện nghi hoặc bất tiện trong hoàn cảnh.
discomfortable

The hotel room was small and discomfortable.

tính từ
  1. thiếu tiện nghi, bất tiện