discommodity
/,diskə'mɔditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khó chịu, điều khó chịu: "Discommodity" chỉ một tình trạng hoặc yếu tố gây ra cảm giác phiền toái, không thoải mái.
- Sự bất tiện, điều bất tiện: "Discommodity" cũng dùng để chỉ một sự việc hoặc tình huống gây trở ngại, không thuận lợi cho việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant noise was a major discommodity for the residents. (Tiếng ồn liên tục là một điều khó chịu lớn đối với cư dân.)
- The lack of public transport in the area is a significant discommodity. (Việc thiếu phương tiện giao thông công cộng trong khu vực là một sự bất tiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer a discommodity": chịu đựng một sự bất tiện.
- Travelers often suffer the discommodity of long delays at the airport. (Du khách thường phải chịu đựng sự bất tiện của việc bị trì hoãn lâu tại sân bay.)
"to view something as a discommodity": coi điều gì đó là một điều bất lợi.
- Many people view the new regulations as a discommodity to small businesses. (Nhiều người coi các quy định mới là một điều bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Discommodious (adj): gây bất tiện, gây khó chịu.
- The discommodious layout of the office made teamwork difficult. (Bố cục gây bất tiện của văn phòng khiến làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
Incommodity (n): (từ cũ, nghĩa tương tự) sự bất tiện, điều phiền phức.
Từ đồng nghĩa
- Inconvenience: sự bất tiện.
- Nuisance: sự phiền toái.
- Drawback: nhược điểm, điểm bất lợi.
Từ trái nghĩa
- Commodity: hàng hóa, tiện ích (trong kinh tế); điều thuận lợi.
- Convenience: sự thuận tiện.
- Advantage: lợi thế, ưu điểm.
danh từ
- sự khó chịu, điều khó chịu
- sự bất tiện, điều bất tiện