discommon
/dis'kɔmən/
Học thuậtThân thiện
A university official discommons the public green to prevent vendors from selling to students.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rào (khu đất công): Hành động ngăn chặn việc sử dụng chung một khu đất công bằng cách xây dựng hàng rào hoặc ranh giới.
- Không cho phép (người buôn thầu) bán hàng cho học sinh nữa: Hành động tước bỏ quyền hoặc đặc quyền của một người buôn bán (thường trong bối cảnh trường học, đại học) được cung cấp hàng hóa cho sinh viên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The lord decided to discommon the village green, much to the anger of the locals. (Ngài lãnh chúa quyết định rào khu đất công của làng, khiến dân địa phương rất tức giận.)
- The college authorities threatened to discommon the butcher for selling spoiled meat. (Ban giám đốc trường đe dọa sẽ không cho phép người bán thịt bán hàng cho sinh viên nữa vì bán thịt hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý cổ của Anh, liên quan đến luật lệ về đất đai công và các đặc quyền trong các trường đại học truyền thống (như Oxford và Cambridge). Nó mô tả một hành động chính thức nhằm hạn chế quyền tiếp cận hoặc đặc quyền thương mại.
Biến thể và từ gần giống
- Discommons (ngoại động từ): Một biến thể cũ của "discommon", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Enclose: Rào lại, khoanh vùng (đất đai).
- Restrict: Hạn chế, giới hạn.
- Deprive: Tước đoạt, không cho hưởng (quyền lợi).
Từ trái nghĩa
- Common: (động từ) Cho phép sử dụng chung.
- Grant: Cấp phép, ban cho (quyền lợi).
A university official discommons the public green to prevent vendors from selling to students.
ngoại động từ ((cũng) discommons)
- rào (khu đất công)
- không cho phép (người buôn thầu) bán hàng cho học sinh nữa