discommons

/dis'kɔməns/
Học thuật
Thân thiện
discommons

A student is discommonsed for breaking the college rules.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truất khẩu phần ăn hằng ngày theo giá quy định: Hành động chính thức tước bỏ quyền được nhận bữa ăn hàng ngày với mức giá đã được ấn định, một hình phạt trong một số trường đại học truyền thống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The college decided to discommons the student for repeated violations of hall rules. (Trường đại học quyết định truất khẩu phần ăn của sinh viên liên tục vi phạm nội quy phòng ăn.)
    • Being discommonsed was a serious punishment in the ancient universities. (Việc bị truất khẩu phần ăn một hình phạt nghiêm trọng trong các trường đại học cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be discommonsed": bị truất khẩu phần ăn (dạng bị động).
    • He was discommonsed for a week, forcing him to eat elsewhere. (Anh ta bị truất khẩu phần ăn trong một tuần, buộc phải ăn ở nơi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Discommon (v): Một biến thể chính tả khác của "discommons", cùng nghĩa.
  • Commons (n): Phòng ăn chung hoặc bữa ăn chung trong các trường đại học, từ gốc dẫn đến "discommons".
  • Gated (adj): (Trong bối cảnh tương tự) Bị cấm vào phòng ăn hoặc khu vực chung.
Từ đồng nghĩa
  • Suspend from commons: Đình chỉ quyền sử dụng phòng/bữa ăn chung.
  • Bar from hall: Cấm vào hội trường/phòng ăn.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "discommons" cực kỳ chuyên biệt lỗi thời. chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của các trường đại học Oxford Cambridge (Anh). Trong tiếng Anh hiện đại tiếng Việt, hầu như không còn được dùng. Khi gặp, thường xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử giáo dục hoặc kỷ luật cổ xưa.
discommons

A student is discommonsed for breaking the college rules.

ngoại động từ
  1. (như) discommon
  2. truất khẩu phần ăn hằng ngày theo giá quy định (của học sinh đại học Ôc-phớt Căm-brít)