discomposedly

/,diskəm'pouzidli/
Học thuật
Thân thiện
discomposedly

She looked at the test results discomposedly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mất bình tĩnh, bối rối, xáo động: Diễn tả trạng thái hành động hoặc phản ứng trong tình huống gây lo lắng, bất an, khiến người ta không còn giữ được sự điềm tĩnh.
    • Một cách lo lắng, lo ngại: Diễn tả cách thức thể hiện sự băn khoăn, không yên tâm ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She answered the difficult question discomposedly, her voice trembling. ( ấy trả lời câu hỏi khó một cách bối rối, giọng nói run run.)
    • He paced discomposedly around the room, waiting for the test results. (Anh ấy đi đi lại lại một cách lo lắng quanh phòng, chờ đợi kết quả xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act discomposedly": hành động một cách mất bình tĩnh.

    • Faced with the sudden accusation, he could only act discomposedly. (Đối mặt với lời buộc tội bất ngờ, anh ta chỉ có thể hành động một cách mất bình tĩnh.)
  • "to speak discomposedly": nói một cách xáo động, không mạch lạc.

    • The witness began to speak discomposedly when the lawyer pressed him on the details. (Nhân chứng bắt đầu nói một cách xáo động khi luật sư chất vấn anh ta về các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Discompose (động từ): làm bối rối, làm xáo động, làm mất bình tĩnh.

    • The bad news discomposed her greatly. (Tin xấu đã làm ấy rất bối rối.)
  • Discomposure (danh từ): sự bối rối, sự mất bình tĩnh.

    • He tried to hide his discomposure. (Anh ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitatedly: một cách xúc động, một cách bồn chồn.
  • Uneasily: một cách không thoải mái, một cách lo âu.
  • Nervously: một cách lo lắng, một cách hồi hộp.
Từ trái nghĩa
  • Composedly: một cách điềm tĩnh, một cách bình thản.
  • Calmly: một cách bình tĩnh, một cách điềm đạm.
discomposedly

She looked at the test results discomposedly.

phó từ
  1. mất bình tĩnh, bối rối, xáo động
  2. lo lắng, lo ngại