disconnexion

/,diskə'nekʃn/ Cách viết khác : (disconnexion) /,diskə'nekʃn/
Học thuật
Thân thiện
disconnexion

The technician performs a disconnexion of the electrical circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra: Hành động tách hai hoặc nhiều thứ đang được kết nối với nhau.
    • Sự phân cách ra: Trạng thái bị tách biệt hoặc không còn liên lạc, liên kết.
    • (Điện học) Sự ngắt, sự cắt: Hành động ngắt dòng điện hoặc tách một thiết bị ra khỏi nguồn điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disconnexion of the two pipes caused a leak. (Việc tháo rời hai đường ống đã gây ra một vết rỉ.)
    • There is a growing disconnexion between the government and the people. ( một sự phân cách ngày càng lớn giữa chính phủ người dân.)
    • Before repairing the appliance, ensure its complete disconnexion from the power supply. (Trước khi sửa chữa thiết bị, hãy đảm bảo đã ngắt hoàn toàn khỏi nguồn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of disconnexion": Cảm giác bị tách rời, cô lập.

    • Living abroad sometimes brings a sense of disconnexion from one's own culture. (Sốngnước ngoài đôi khi mang lại cảm giác tách rời khỏi văn hóa của chính mình.)
  • "Philosophical disconnexion": Sự tách biệt về mặt tư tưởng hoặc nhận thức.

    • The book explores the disconnexion between modern life and spiritual values. (Cuốn sách khám phá sự tách biệt giữa cuộc sống hiện đại các giá trị tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Disconnect (động từ): Ngắt kết nối, làm rời ra.
    • Please disconnect the hose from the tap. (Hãy ngắt vòi nước ra khỏi vòi.)
  • Disconnected (tính từ): Bị ngắt kết nối, rời rạc, không liên quan.
    • His argument seemed completely disconnected from the main topic. (Lập luận của anh ta dường như hoàn toàn không liên quan đến chủ đề chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Separation: Sự tách rời, phân ly.
  • Detachment: Sự tách rời, sự xa cách.
  • Severance: Sự cắt đứt (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Disconnexion' danh từ, không phrasal verb. Dạng động từ 'disconnect' có thể kết hợp với giới từ.) - Disconnect from: Ngắt kết nối khỏi. - You need to disconnect the device from the network. (Bạn cần ngắt thiết bị khỏi mạng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'disconnexion')

disconnexion

The technician performs a disconnexion of the electrical circuit.

danh từ
  1. sự làm rời ra, sự cắt rời ra, sự tháo rời ra; sự phân cách ra
  2. (điện học) sự ngắt, sự cắt