discontinuer

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngừng, dứt
    • La pluie ne discontinue pas
      mưa không ngừng, mưa không ngớt
    • sans discontinuer
      không ngừng
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) ngừng
    • Discontinuer son ouvrage
      ngừng công việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "discontinuer"