discontinuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Ngừng, dứt, chấm dứt: Chỉ hành động kết thúc, không tiếp tục diễn ra nữa.
- Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Ngừng, chấm dứt (một việc gì đó): Chỉ hành động làm cho một hoạt động, một quá trình nào đó dừng lại.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La pluie ne discontinue pas. (Trời mưa không ngừng / không ngớt.)
- Ngoại động từ:
- Discontinuer son ouvrage. (Ngừng công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sans discontinuer": không ngừng, không ngớt, liên tục.
- Il a travaillé sans discontinuer toute la nuit. (Anh ấy đã làm việc không ngừng suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Discontinu (adj): gián đoạn, không liên tục.
- Un bruit discontinu. (Một tiếng động gián đoạn.)
- Discontinuité (n.f): sự gián đoạn, tính không liên tục.
- Une discontinuité dans le récit. (Một sự gián đoạn trong câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Cesser (v): ngừng, thôi.
- Arrêter (v): dừng lại.
- Interrompre (v): làm gián đoạn, ngắt quãng.
Từ trái nghĩa
- Continuer (v): tiếp tục.
- Poursuivre (v): tiếp tục, theo đuổi.
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngừng, dứt
- La pluie ne discontinue pasmưa không ngừng, mưa không ngớt
- sans discontinuerkhông ngừng
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngừng
- Discontinuer son ouvragengừng công việc