discontinuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Ngừng, dứt, chấm dứt: Chỉ hành động kết thúc, không tiếp tục diễn ra nữa.
  2. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Ngừng, chấm dứt (một việc gì đó): Chỉ hành động làm cho một hoạt động, một quá trình nào đó dừng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La pluie ne discontinue pas. (Trời mưa không ngừng / không ngớt.)
  • Ngoại động từ:
    • Discontinuer son ouvrage. (Ngừng công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans discontinuer": không ngừng, không ngớt, liên tục.
    • Il a travaillé sans discontinuer toute la nuit. (Anh ấy đã làm việc không ngừng suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontinu (adj): gián đoạn, không liên tục.
    • Un bruit discontinu. (Một tiếng động gián đoạn.)
  • Discontinuité (n.f): sự gián đoạn, tính không liên tục.
    • Une discontinuité dans le récit. (Một sự gián đoạn trong câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Cesser (v): ngừng, thôi.
  • Arrêter (v): dừng lại.
  • Interrompre (v): làm gián đoạn, ngắt quãng.
Từ trái nghĩa
  • Continuer (v): tiếp tục.
  • Poursuivre (v): tiếp tục, theo đuổi.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngừng, dứt
    • La pluie ne discontinue pas
      mưa không ngừng, mưa không ngớt
    • sans discontinuer
      không ngừng
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) ngừng
    • Discontinuer son ouvrage
      ngừng công việc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "discontinuer"