continuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tiếp tục (một hành động, một việc gì đó): Thực hiện một việc đang làm mà không dừng lại.
- Kéo dài ra: Làm cho một thứ gì đó (vật lý hoặc trừu tượng) trở nên dài hơn.
Nội động từ:
- Tiếp tục (tự thân): Diễn ra hoặc tồn tại mà không bị gián đoạn.
- Nói tiếp, đi tiếp: Tiếp tục một lời nói hoặc một hành trình đang diễn ra.
- Chạy dài ra: Mở rộng hoặc kéo dài về mặt không gian.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il continue son travail malgré la fatigue. (Anh ấy tiếp tục công việc của mình bất chấp sự mệt mỏi.)
- Ils ont décidé de continuer le projet. (Họ đã quyết định tiếp tục dự án.)
- Nội động từ:
- La réunion continue. (Cuộc họp vẫn tiếp tục.)
- "Et puis", continue-t-elle, "il est parti sans dire au revoir." ("Và rồi", cô ấy nói tiếp, "anh ta đã đi mà không nói lời tạm biệt.")
- Ce sentier continue jusqu'au sommet. (Con đường mòn này chạy dài ra đến tận đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Continuer à / de + động từ nguyên mẫu": Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc tiếp tục làm một việc gì đó. "Continuer à" và "continuer de" thường có thể dùng thay thế cho nhau.
- Elle continue à lire / de lire son livre. (Cô ấy tiếp tục đọc cuốn sách của mình.)
- "Continuer sur sa lancée": Tiếp tục với đà/thành công hiện tại.
- Après sa victoire, l'équipe continue sur sa lancée. (Sau chiến thắng, đội tiếp tục giữ vững phong độ.)
- "À continuer": (Ghi trên trang sách, tài liệu) Còn tiếp.
- (À suivre...) hoặc (La suite à la prochaine page). (Còn tiếp... / Phần tiếp theo ở trang sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Continuation (danh từ giống cái): Sự tiếp tục, phần tiếp theo.
- La continuation de cette histoire est passionnante. (Phần tiếp theo của câu chuyện này rất hấp dẫn.)
- Continu (tính từ): Liên tục, không ngừng.
- un bruit continu (một tiếng ồn liên tục)
- Continuellement (trạng từ): Một cách liên tục.
- Il pleut continuellement. (Trời mưa liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Poursuivre: Theo đuổi, tiếp tục (mang tính kiên trì, có mục tiêu).
- Persévérer: Kiên trì, nhẫn nại tiếp tục (nhấn mạnh sự bền bỉ).
- Prolonger: Kéo dài (thời gian, không gian).
Từ trái nghĩa
- Arrêter: Dừng lại.
- Cesser: Ngừng, chấm dứt.
- Interrompre: Làm gián đoạn, ngắt lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Continuer avec quelque chose: Tiếp tục với cái gì đó.
- Je vais continuer avec mon ancienne méthode. (Tôi sẽ tiếp tục với phương pháp cũ của mình.)
- Continuer sans (quelqu'un/quelque chose): Tiếp tục mà không có (ai/cái gì).
- Le spectacle doit continuer sans l'acteur principal. (Vở kịch phải tiếp tục mà không có diễn viên chính.)
Thành ngữ liên quan
- Il faut continuer à avancer: Phải tiếp tục tiến lên (khích lệ vượt qua khó khăn).
- La vie est dure, mais il faut continuer à avancer. (Cuộc sống khó khăn, nhưng phải tiếp tục tiến lên.)
ngoại động từ
- tiếp tục
- Le présent continue l'oeuvre du passéhiện tại tiếp tục sự nghiệp của quá khứ
- kéo dài ra
- Continuer un murkéo dài một bức tường ra
nội động từ
- tiếp tục
- La pluie continuemưa tiếp tục
- La lutte continuecuộc đấu tranh tiếp tục
- Continuer à dormirtiếp tục ngủ
- nói tiếp, đi tiếp
- Moi, continue-t-il, je n'ai pas peurHắn nói tiếp tục : " Tôi thì tôi không sợ"
- chạy dài ra
- La route continue jusqu'à Hanoïcon đường chạy dài ra đến tận Hà Nội