continuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tiếp tục (một hành động, một việc gì đó): Thực hiện một việc đang làm không dừng lại.
    • Kéo dài ra: Làm cho một thứ đó (vậthoặc trừu tượng) trở nên dài hơn.
  2. Nội động từ:

    • Tiếp tục (tự thân): Diễn ra hoặc tồn tại không bị gián đoạn.
    • Nói tiếp, đi tiếp: Tiếp tục một lời nói hoặc một hành trình đang diễn ra.
    • Chạy dài ra: Mở rộng hoặc kéo dài về mặt không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il continue son travail malgré la fatigue. (Anh ấy tiếp tục công việc của mình bất chấp sự mệt mỏi.)
    • Ils ont décidé de continuer le projet. (Họ đã quyết định tiếp tục dự án.)
  • Nội động từ:
    • La réunion continue. (Cuộc họp vẫn tiếp tục.)
    • "Et puis", continue-t-elle, "il est parti sans dire au revoir." (" rồi", ấy nói tiếp, "anh ta đã đi không nói lời tạm biệt.")
    • Ce sentier continue jusqu'au sommet. (Con đường mòn này chạy dài ra đến tận đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continuer à / de + động từ nguyên mẫu": Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc tiếp tục làm một việc gì đó. "Continuer à" "continuer de" thường có thể dùng thay thế cho nhau.
    • Elle continue à lire / de lire son livre. ( ấy tiếp tục đọc cuốn sách của mình.)
  • "Continuer sur sa lancée": Tiếp tục với đà/thành công hiện tại.
    • Après sa victoire, l'équipe continue sur sa lancée. (Sau chiến thắng, đội tiếp tục giữ vững phong độ.)
  • continuer": (Ghi trên trang sách, tài liệu) Còn tiếp.
    • suivre...) hoặc (La suite à la prochaine page). (Còn tiếp... / Phần tiếp theotrang sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuation (danh từ giống cái): Sự tiếp tục, phần tiếp theo.
    • La continuation de cette histoire est passionnante. (Phần tiếp theo của câu chuyện này rất hấp dẫn.)
  • Continu (tính từ): Liên tục, không ngừng.
    • un bruit continu (một tiếng ồn liên tục)
  • Continuellement (trạng từ): Một cách liên tục.
    • Il pleut continuellement. (Trời mưa liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Poursuivre: Theo đuổi, tiếp tục (mang tính kiên trì, mục tiêu).
  • Persévérer: Kiên trì, nhẫn nại tiếp tục (nhấn mạnh sự bền bỉ).
  • Prolonger: Kéo dài (thời gian, không gian).
Từ trái nghĩa
  • Arrêter: Dừng lại.
  • Cesser: Ngừng, chấm dứt.
  • Interrompre: Làm gián đoạn, ngắt lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Continuer avec quelque chose: Tiếp tục với cái gì đó.
    • Je vais continuer avec mon ancienne méthode. (Tôi sẽ tiếp tục với phương pháp của mình.)
  • Continuer sans (quelqu'un/quelque chose): Tiếp tục không (ai/cái gì).
    • Le spectacle doit continuer sans l'acteur principal. (Vở kịch phải tiếp tục không diễn viên chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Il faut continuer à avancer: Phải tiếp tục tiến lên (khích lệ vượt qua khó khăn).
    • La vie est dure, mais il faut continuer à avancer. (Cuộc sống khó khăn, nhưng phải tiếp tục tiến lên.)
ngoại động từ
  1. tiếp tục
    • Le présent continue l'oeuvre du passé
      hiện tại tiếp tục sự nghiệp của quá khứ
  2. kéo dài ra
    • Continuer un mur
      kéo dài một bức tường ra
nội động từ
  1. tiếp tục
    • La pluie continue
      mưa tiếp tục
    • La lutte continue
      cuộc đấu tranh tiếp tục
    • Continuer à dormir
      tiếp tục ngủ
  2. nói tiếp, đi tiếp
    • Moi, continue-t-il, je n'ai pas peur
      Hắn nói tiếp tục : " Tôi thì tôi không sợ"
  3. chạy dài ra
    • La route continue jusqu'à Hanoï
      con đường chạy dài ra đến tận Nội