discophilie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói ham đĩa hát; thói thích sưu tập đĩa hát: "discophilie" chỉ sở thích, niềm đam mê thu thập nghiên cứu các đĩa hát, đặc biệtcác bản ghi âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa discophilie l'a conduit à posséder une collection impressionnante de vinyles. (Thói ham đĩa hát đã dẫn anh ta đến việc sở hữu một bộ sưu tập đĩa than ấn tượng.)
    • La discophilie est un passe-temps qui peut devenir très coûteux. (Thói thích sưu tập đĩa hát là một thú tiêu khiển có thể trở nên rất tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la discophilie": theo đuổi thú sưu tập đĩa hát.

    • Il pratique la discophilie depuis son adolescence. (Anh ấy theo đuổi thú sưu tập đĩa hát từ thời niên thiếu.)
  • "Être atteint de discophilie": (cách nói hài hước) bị "mắc bệnh" ham thích đĩa hát.

    • Mon oncle est atteint de discophilie, son appartement est rempli de disques. (Chú tôi bị "mắc bệnh" ham đĩa hát, căn hộ của chú ấy chật ních đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Discophile (danh từ giống đực/cái): người sưu tập đĩa hát, người ham mê đĩa hát.

    • C'est un discophile averti, il connaît l'histoire de chaque enregistrement. (Anh tamột người sưu tập đĩa hát sành sỏi, anh ta biết lịch sử của từng bản thu.)
  • Discographique (tính từ): thuộc về đĩa hát, ngành công nghiệp thu âm.

    • Une compilation discographique. (Một tuyển tập đĩa hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection de disques: bộ sưu tập đĩa hát.
  • Passion pour les disques: niềm đam mê dành cho đĩa hát.
Các cụm từ liên quan
  • Amateur de disques: người yêu thích đĩa hát.

    • Un amateur de disques cherche souvent des éditions originales. (Một người yêu thích đĩa hát thường tìm kiếm các ấn bản gốc.)
  • Marché de la discophilie: thị trường sưu tập đĩa hát.

    • Le marché de la discophilie est très actif pour les vinyles rares. (Thị trường sưu tập đĩa hát rất sôi động đối với các đĩa than hiếm.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le virus de la discophilie: (thành ngữ) bị lây nhiễm niềm đam mê sưu tập đĩa.
    • Depuis qu'il a hérité de la collection de son père, il a attrapé le virus de la discophilie. (Kể từ khi thừa kế bộ sưu tập của cha, anh ta đã bị lây nhiễm niềm đam mê sưu tập đĩa.)
danh từ giống cái
  1. thói ham đĩa hát; thói thích sưu tập đĩa hát

Từ gần giống