discount house

Học thuật
Thân thiện
discount house

A family shops for electronics at a discount house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bán giá hạ: Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp hàng hóa với mức giá thấp hơn giá thông thường hoặc giá niêm yết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought this television at a discount house. (Chúng tôi đã mua chiếc tivi nàymột cửa hàng bán giá hạ.)
    • The discount house on Main Street sells electronics at very competitive prices. (Cửa hàng bán giá hạ trên phố Main bán đồ điện tử với giá rất cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate a discount house": điều hành một cửa hàng bán giá hạ.
    • They operate a successful discount house specializing in home appliances. (Họ điều hành một cửa hàng bán giá hạ chuyên về đồ gia dụng rất thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Discount store (n): cửa hàng giảm giá, cửa hàng chiết khấu. (Đây một từ đồng nghĩa gần gũi).
  • Outlet store (n): cửa hàng xả hàng, thường bán hàng tồn kho hoặc hàng mẫu với giá thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Bargain store: cửa hàng bán đồ rẻ.
  • Cut-price store: cửa hàng bán giá cắt giảm.
discount house

A family shops for electronics at a discount house.

Noun
  1. cửa hàng bán giá hạ

Từ đồng nghĩa