discountenance

/dis'kauntinəns/
Học thuật
Thân thiện
discountenance

The committee discountenanced the proposal with a formal vote.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành: Hành động thể hiện sự không đồng tình, không ủng hộ một người, một hành vi hoặc một ý tưởng nào đó, thường qua thái độ hoặc lời nói.
    • Làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống: Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, lúng túng hoặc mất tự tin.
    • Làm chán nản, làm ngã lòng: Khiến ai đó mất hứng thú hoặc nản lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The school principal discountenanced any form of bullying. (Hiệu trưởng nhà trường tỏ ý không tán thành bất kỳ hình thức bắt nạt nào.)
    • Her stern look discountenanced him, and he stopped telling the joke. (Ánh mắt nghiêm khắc của ấy làm anh ta bối rối, anh ta ngừng kể chuyện cười.)
    • Constant criticism can discountenance even the most enthusiastic employee. (Những lời chỉ trích liên tục có thể làm nản lòng ngay cả nhân viên nhiệt tình nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng: "discountenance" thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức, trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The government's policy was openly discountenanced by several senior officials. (Chính sách của chính phủ đã bị một số quan chức cấp cao công khai phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Discountenancer (danh từ, hiếm gặp): Người phản đối hoặc hành động phản đối.
Từ đồng nghĩa
  • Disapprove of: Không tán thành.
  • Discourage: Làm nản lòng, không khuyến khích.
  • Embarrass: Làm bối rối, xấu hổ.
  • Frown upon: Cau mày không đồng tình.
Từ trái nghĩa
  • Approve: Tán thành, chấp thuận.
  • Encourage: Khuyến khích, cổ .
  • Support: Ủng hộ.
discountenance

The committee discountenanced the proposal with a formal vote.

ngoại động từ
  1. làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống
  2. làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
  3. tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành