discourtoisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất lịch sự, một cách vô lễ: "discourtoisement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự thiếu lịch sự, nhã nhặn hoặc tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu discourtoisement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách bất lịch sự.)
- Le client a été traité discourtoisement par le serveur. (Vị khách đã bị người phục vụ đối xử một cách vô lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, phê phán hành vi thiếu tế nhị.
- Le diplomate a jugé que la remarque avait été formulée discourtoisement. (Nhà ngoại giao nhận định rằng lời nhận xét đã được đưa ra một cách bất lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Discourtois, discourtoise (tính từ): bất lịch sự, vô lễ.
- une attitude discourtoise (một thái độ bất lịch sự)
- Discourtoisie (danh từ giống cái): sự bất lịch sự, hành động vô lễ.
- commettre une discourtoisie (phạm một lỗi bất lịch sự)
Từ đồng nghĩa
- Impoliement: một cách vô lễ, thô lỗ.
- Grossièrement: một cách thô lỗ, cộc cằn.
- Irrespectueusement: một cách thiếu tôn trọng.
Từ trái nghĩa
- Courtoisement: một cách lịch sự, nhã nhặn.
- Poliement: một cách lễ phép, lịch sự.
- Respectueusement: một cách tôn trọng.
phó từ
- bất lịch sự