discovery day
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày lễ kỷ niệm sự kiện Christopher Columbus khám phá ra Châu Mỹ: Một ngày lễ chính thức (ở một số quốc gia) để tưởng nhớ sự kiện nhà thám hiểm Christopher Columbus đặt chân đến Châu Mỹ vào ngày 12 tháng 10 năm 1492.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many schools are closed on Discovery Day. (Nhiều trường học đóng cửa vào Ngày Khám Phá.)
- They held a parade to celebrate Discovery Day. (Họ tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm Ngày Khám Phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe Discovery Day": tổ chức, kỷ niệm Ngày Khám Phá.
- The city will observe Discovery Day with a cultural festival. (Thành phố sẽ kỷ niệm Ngày Khám Phá bằng một lễ hội văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Columbus Day (n): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng ngày lễ này ở Hoa Kỳ.
- Día de la Raza (n): Tên gọi của ngày lễ này ở nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, nhấn mạnh đến di sản văn hóa hỗn hợp.
Từ đồng nghĩa
- Columbus Day: Ngày Columbus (cùng chỉ một ngày lễ).
- Exploration Day: Ngày Thám Hiểm (một tên gọi thay thế ít phổ biến hơn).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Ở nhiều nơi, đặc biệt là Hoa Kỳ, "Discovery Day" thường được biết đến phổ biến hơn với tên Columbus Day. Tuy nhiên, tại một số vùng lãnh thổ như Bahamas, "Discovery Day" là tên gọi chính thức.
- Ngày lễ này gắn liền với lịch sử và có thể được gọi bằng những tên khác nhau phản ánh các góc nhìn lịch sử khác nhau (ví dụ: - Ngày của Các Dân tộc Bản địa).
Noun
- lễ kỷ niệm ngày Christopher Columbus khám phá ra Châu MỸ (12/10)