discovery

/dis'kʌvəri/
danh từ
  1. sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
  2. điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh
  3. sự để lộ ra (bí mật...)
  4. nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "discovery"

Từ có nhắc đến "discovery"

discovery
A scientist makes an exciting discovery in the laboratory.