discovery

/dis'kʌvəri/
Học thuật
Thân thiện
discovery

A scientist makes an exciting discovery in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra: Hành động tìm thấy, nhận ra hoặc học được điều đó mới mẻ, chưa từng được biết đến trước đây.
    • Điều được khám phá, phát minh: Chính vật thể, sự kiện, sự thật hoặc ý tưởng mới được tìm thấy.
    • (Pháp ) Sự tiết lộ tài liệu: Quá trình bắt buộc trong tố tụng, nơi một bên phải cung cấp thông tin tài liệu liên quan cho bên kia trước khi xét xử.
    • Sự để lộ ra (bí mật): Hành động làm cho một điều bí mật trở nên được biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of penicillin changed modern medicine. (Sự phát hiện ra penicillin đã thay đổi nền y học hiện đại.)
    • Her latest discovery is a new species of butterfly. (Khám phá mới nhất của ấy một loài bướm mới.)
    • The lawyer requested full discovery of all relevant documents. (Luật sư yêu cầu việc tiết lộ đầy đủ tất cả tài liệu liên quan.)
    • The discovery of his secret caused a scandal. (Việc bí mật của anh ta bị lộ ra đã gây ra một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A voyage of discovery": Một hành trình khám phá (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Reading this book was a real voyage of discovery. (Đọc cuốn sách này thực sự một hành trình khám phá.)
  • "To make a discovery": Thực hiện một khám phá, tìm ra điều đó.

    • Scientists hope to make a major discovery in the field of renewable energy. (Các nhà khoa học hy vọng sẽ thực hiện một khám phá lớn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Discover (động từ): Khám phá, phát hiện ra.

    • Columbus discovered America in 1492. (Columbus đã khám phá ra châu Mỹ năm 1492.)
  • Discoverer (danh từ): Người khám phá, nhà phát hiện.

    • Marie Curie was the discoverer of radium. (Marie Curie người đã khám phá ra radium.)
Từ đồng nghĩa
  • Finding: Sự tìm thấy, phát hiện.
  • Unearthing: Sự khai quật, phát hiện ra (thường thứ bị chôn vùi).
  • Revelation: Sự tiết lộ, khám phá (thường điều gây ngạc nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "discovery". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "discover").

Thành ngữ liên quan
  • A discovery channel moment: Khoảnh khắc khám phá thú vị hoặc bất ngờ (lấy cảm hứng từ kênh truyền hình Discovery).
    • When I finally understood the math problem, it was a real discovery channel moment. (Khi tôi cuối cùng cũng hiểu bài toán, đó thực sự một khoảnh khắc khám phá thú vị.)
discovery

A scientist makes an exciting discovery in the laboratory.

danh từ
  1. sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
  2. điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh
  3. sự để lộ ra (bí mật...)
  4. nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "discovery"

Từ có nhắc đến "discovery"