discriminant

/dis'kriminənt/
Học thuật
Thân thiện
discriminant

The discriminant determines the number of real roots of a quadratic equation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Biệt số: Một biểu thức toán học, thường được ký hiệu Δ (delta), được tính từ các hệ số của một phương trình đa thức (đặc biệt phương trình bậc hai). Giá trị của biệt số quyết định bản chất số lượng nghiệm của phương trình đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discriminant of the quadratic equation ax² + bx + c = 0 is b² - 4ac. (Biệt số của phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 b² - 4ac.)
    • If the discriminant is positive, the equation has two distinct real roots. (Nếu biệt số dương, phương trình hai nghiệm thực phân biệt.)
    • A negative discriminant indicates that the quadratic equation has no real solutions. (Một biệt số âm cho thấy phương trình bậc hai không nghiệm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calculate the discriminant": Tính biệt số.

    • The first step is to calculate the discriminant to understand the nature of the roots. (Bước đầu tiên tính biệt số để hiểu bản chất của các nghiệm.)
  • "The discriminant tells us...": Biệt số cho chúng ta biết...

    • The discriminant tells us whether the parabola intersects the x-axis. (Biệt số cho chúng ta biết liệu parabol cắt trục hoành hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Discriminant function (n) - Hàm phân biệt: Một khái niệm trong thống , dùng để phân loại các quan sát vào các nhóm khác nhau.
  • Discriminant analysis (n) - Phân tích biệt số: Một kỹ thuật thống dùng để phân loại dự báo.
Từ đồng nghĩa
  • Determinant (n) - Định thức: (Trong ngữ cảnh khác, không phải từ đồng nghĩa chính xác. "Determinant" thường dùng cho ma trận, trong khi "discriminant" dành riêng cho đa thức.)
Lưu ý
  • Từ "discriminant" một thuật ngữ chuyên ngành toán học. không liên quan đến động từ "discriminate" (phân biệt đối xử) trong ngữ cảnh xã hội thông thường.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch chính xác "biệt số". Một số tài liệu có thể dùng "biệt chức" hoặc "biệt thức".
discriminant

The discriminant determines the number of real roots of a quadratic equation.

danh từ
  1. (toán học) biệt số; biệt chức

Từ có nhắc đến "discriminant"