discriminatoire

Học thuật
Thân thiện
discriminatoire

Une loi discriminatoire est injuste et nuit à la société.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân biệt đối xử: Chỉ một hành động, chính sách, quy định hoặc thái thể dựa trên sự phân biệt không công bằng giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác, tôn giáo hoặc quốc tịch.
Ví dụ sử dụng
  • (Luật pháp cấm mọi hành vi phân biệt đối xử trong tuyển dụng.)
  • (Những lời nói của anh ta rõ ràngphân biệt đối xử với người nhập cư.)
  • (Chính sách này bị coi là phân biệt đối xử ưu tiên một nhóm cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • caractère discriminatoire": mang tính chất phân biệt đối xử.
    • Une mesure à caractère discriminatoire est contraire à la Constitution. (Một biện pháp mang tính chất phân biệt đối xửtrái với Hiến pháp.)
  • "Effet discriminatoire": hậu quả/hiệu ứng phân biệt đối xử (dùng khi một chính sách trung lập trên bề mặt nhưng lại tạo ra kết quả bất lợi cho một nhóm cụ thể).
    • Le test a un effet discriminatoire sur les candidats dont la langue maternelle n'est pas le français. (Bài kiểm tra hiệu ứng phân biệt đối xử với những thí sinh không phảingười bản ngữ tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Discrimination (danh từ giống cái): sự phân biệt đối xử.
    • La discrimination raciale est un fléau. (Nạn phân biệt chủng tộcmột tai họa.)
  • Discriminer (động từ): phân biệt đối xử.
    • Il est illégal de discriminer sur la base de l'âge. (Phân biệt đối xử dựa trên tuổi tácbất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Inéquitable: bất công, không công bằng.
  • Partial: thiên vị.
  • Ségrégatif: tính chất phân biệt, chia rẽ (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chủng tộc).
Từ trái nghĩa
  • Équitable: công bằng.
  • Impartial: vô tư, không thiên vị.
  • Universel: phổ quát, dành cho tất cả mọi người.
discriminatoire

Une loi discriminatoire est injuste et nuit à la société.

tính từ
  1. phân biệt đối xử
    • Mesures discriminatoires
      biện pháp phân biệt đối xử

Từ có nhắc đến "discriminatoire"