discriminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phân biệt, tách biệt: Hành động nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa các sự vật, sự việc hoặc khái niệm. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'œil exercé sait discriminer entre les nuances subtiles. (Con mắt tinh tường biết phân biệt giữa những sắc thái tinh tế.)
- Ces deux concepts sont si proches qu'il est difficile de discriminer. (Hai khái niệm này quá gần nhau đến nỗi khó mà phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "savoir discriminer": biết phân biệt, có khả năng nhận diện sự khác biệt.
- Un bon critique d'art doit savoir discriminer les styles. (Một nhà phê bình nghệ thuật giỏi phải biết phân biệt các phong cách.)
Biến thể và từ gần giống
Discrimination (danh từ): sự phân biệt, sự phân biệt đối xử.
- La discrimination raciale est interdite par la loi. (Phân biệt chủng tộc bị pháp luật cấm.)
Discriminant, discriminante (tính từ): có tính chất phân biệt.
- Un critère discriminant. (Một tiêu chí phân biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Distinguer: phân biệt, nhận ra sự khác nhau.
- Différencier: làm cho khác biệt, phân biệt.
Từ trái nghĩa
- Confondre: nhầm lẫn, không phân biệt được.
- Assimiler: đồng hóa, coi là giống nhau.
nội động từ
- (văn học) tách biệt, phân biệt