discrown
/dis'kraun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Truất ngôi, phế truất: Hành động chính thức tước bỏ vương miện và quyền lực của một vị vua, nữ hoàng hoặc quân chủ, chấm dứt quyền cai trị của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Các quý tộc nổi loạn tìm cách truất ngôi vị vua bạo chúa.)
- (Lịch sử cho thấy việc phế truất một quân vương mà không có xung đột là rất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc hạ bệ, lật đổ một người hoặc thế lực đang ở vị trí quyền lực tối cao trong một lĩnh vực nào đó.
- The new evidence could discrown the reigning champion of the scientific community. (Bằng chứng mới có thể hạ bệ nhà vô địch đương nhiệm của cộng đồng khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Dethrone (v): Phế truất, truất ngôi. (Từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- Depose (v): Phế truất, lật đổ. (Nhấn mạnh việc loại bỏ khỏi vị trí quyền lực một cách chính thức).
- Uncrown (v): Truất ngôi. (Từ ít phổ biến, nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Dethrone: phế truất, truất ngôi.
- Depose: phế truất, lật đổ.
- Oust: đuổi ra, trục xuất khỏi vị trí.
- Topple: lật đổ.
Từ trái nghĩa
- Crown: đăng quang, trao vương miện.
- Enthrone: đăng quang, tôn lên làm vua.
- Coronate: làm lễ đăng quang.