discrètement

Học thuật
Thân thiện
discrètement

Il a fermé la porte discrètement pour ne pas réveiller le bébé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kín đáo, một cách thận trọng: "discrètement" diễn tả cách hành động không gây sự chú ý, một cách nhẹ nhàng, lặng lẽ tế nhị để không ai để ý hoặc làm phiền người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est entré discrètement dans la pièce pour ne pas déranger la réunion. (Anh ấy bước vào phòng một cách kín đáo để không làm gián đoạn cuộc họp.)
    • Elle lui a glissé discrètement un mot à l'oreille. ( ấy thì thầm vào tai anh ta một lời một cách kín đáo.)
    • L'enquête a été menée discrètement. (Cuộc điều tra đã được tiến hành một cách kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir discrètement": Hành động một cách kín đáo, thận trọng.

    • Les agents ont agir discrètement pour ne pas éveiller les soupçons. (Các điệp viên phải hành động một cách kín đáo để không gợi lên sự nghi ngờ.)
  • "Observer discrètement": Quan sát một cách kín đáo, lặng lẽ.

    • De sa fenêtre, il observait discrètement les allées et venues dans la rue. (Từ cửa sổ, anh ta quan sát một cách kín đáo những người qua lại trên phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Discret, discrète (tính từ): kín đáo, thận trọng, tế nhị.

    • C'est une personne très discrète. (Đómột người rất kín đáo.)
  • Discretion (danh từ): sự kín đáo, sự thận trọng; sự tùy nghi, quyền quyết định.

    • Il a agi avec une grande discrétion. (Anh ta đã hành động với sự kín đáo rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Secrètement: một cách bí mật.
  • Silencieusement: một cách lặng lẽ, im lặng.
  • Furtivement: một cách lén lút, vụt qua.
Từ trái nghĩa
  • Bruyamment: một cách ồn ào.
  • Ostensiblement: một cách phô trương, lộ liễu.
  • Publiquement: một cách công khai.
discrètement

Il a fermé la porte discrètement pour ne pas réveiller le bébé.

phó từ
  1. kín đáo
    • Intervenir discretement
      can thiệp kín đáo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "discrètement"