indiscrètement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vô ý tứ, một cách lộ liễu: Hành động mà không giữ ý tứ, không biết giữ kẽ, làm lộ ra điều gì đó một cách thiếu thận trọng.
- Một cách tò mò, một cách tọc mạch: Hành động dò hỏi hoặc tìm hiểu một cách quá đáng, xâm phạm vào sự riêng tư của người khác.
- Một cách không kín đáo, một cách hớ hênh: Hành động thiếu sự kín đáo, tế nhị, dễ bị người khác nhận thấy hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a posé des questions indiscrètement sur leur vie privée. (Anh ta đã đặt những câu hỏi một cách tò mò/vô ý tứ về đời tư của họ.)
- Elle a regardé indiscrètement par la fenêtre des voisins. (Cô ấy đã nhìn một cách lộ liễu/tọc mạch qua cửa sổ nhà hàng xóm.)
- Les informations ont été divulguées indiscrètement. (Thông tin đã bị tiết lộ một cách hớ hênh/không kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir indiscrètement": Hành động một cách vô ý tứ, thiếu thận trọng.
- Il a agi indiscrètement en parlant de ce projet secret. (Anh ta đã hành động một cách vô ý tứ khi nói về dự án bí mật đó.)
"Observer indiscrètement": Quan sát một cách tọc mạch, xâm phạm.
- Il est malpoli d'observer indiscrètement les autres. (Thật là bất lịch sự khi quan sát người khác một cách tọc mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Indiscret, indiscrète (tính từ): Vô ý tứ, tò mò, hớ hênh.
- Une question indiscrète. (Một câu hỏi vô ý tứ/tọc mạch.)
- Un regard indiscret. (Một cái nhìn tò mò/lộ liễu.)
Indiscrétion (danh từ): Sự vô ý tứ, sự tò mò, sự tiết lộ bí mật.
- Commettre une indiscrétion. (Phạm phải một sự vô ý tứ.)
Từ đồng nghĩa
- Curieusement: Một cách tò mò (nhấn mạnh tính tìm hiểu).
- Imprudemment: Một cách thiếu thận trọng, liều lĩnh (nhấn mạnh sự rủi ro).
- Maladroitement: Một cách vụng về, thiếu khéo léo (nhấn mạnh kỹ năng).
Từ trái nghĩa
- Discrètement: Một cách kín đáo, ý tứ.
- Prudemment: Một cách thận trọng.
- Tactement: Một cách tế nhị, khéo léo.
phó từ
- vô ý tứ, lộ liễu, tò mò
- không kín đáo, hớ hênh