discrédit

Học thuật
Thân thiện
discrédit

Le scandale a jeté un discrédit total sur l'entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mất uy tín, sự mất tín nhiệm: Tình trạng không còn được người khác tin tưởng, tôn trọng hoặc đánh giá cao về danh dự, năng lực hoặc phẩm giá.
    • Sự mất giá (của hồi phiếu...): (Trong tài chính) Tình trạng một công cụ tài chính hoặc tiền tệ không còn được coi trọng về giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le scandale a jeté un discrédit total sur l'homme politique. (Vụ bê bối đã gây ra một sự mất uy tín hoàn toàn cho chính khách đó.)
    • Ces allégations non fondées sont destinées à porter atteinte à sa réputation et à le plonger dans le discrédit. (Những cáo buộc vô căn cứ này nhằm mục đích làm tổn hại đến danh tiếng đẩy ông ta vào tình trạng mất tín nhiệm.)
    • La monnaie du pays est tombée en discrédit sur les marchés internationaux. (Đồng tiền của quốc gia đó đã rơi vào tình trạng mất giá trên các thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter le discrédit sur quelqu'un/quelque chose": Làm cho ai đó/cái gì đó mất uy tín, làm giảm sự tín nhiệm.
    • Cette campagne de presse cherche à jeter le discrédit sur les institutions. (Chiến dịch báo chí này tìm cách làm mất uy tín các thể chế.)
  • "Tomber dans le discrédit": Rơi vào tình trạng mất uy tín, không còn được ai tin cậy.
    • Après l'échec de sa politique, le ministre est tombé dans le discrédit. (Sau thất bại trong chính sách của mình, vị bộ trưởng đã rơi vào tình trạng mất uy tín.)
  • "Être en discrédit": Ở trong tình trạng không còn được tín nhiệm.
    • Cette théorie scientifique est aujourd'hui en discrédit. (Lý thuyết khoa học này ngày nay không còn được tín nhiệm.)
Biến thể từ liên quan
  • Discréditer (động từ): Làm mất uy tín, bôi nhọ.
    • Il a tenté de discréditer son adversaire. (Anh ta đã cố gắng làm mất uy tín đối thủ của mình.)
  • Discréditant, discréditée (tính từ/quá khứ phân từ): Bị làm mất uy tín.
    • Une personne discréditée (một người đã bị mất uy tín).
Từ đồng nghĩa
  • Déconsidération: Sự đánh mất sự kính trọng, sự mất thể diện.
  • Déshonneur: Sự mất danh dự, sự ô nhục.
  • Perte de prestige: Sự mất uy tín, sự mất thanh thế.
  • Infamie: Sự ô danh, sự nhục nhã (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Crédit: Uy tín, sự tín nhiệm, danh giá.
  • Considération: Sự kính trọng, sự đánh giá cao.
  • Prestige: Uy tín, thanh thế.
  • Honneur: Danh dự.
discrédit

Le scandale a jeté un discrédit total sur l'entreprise.

danh từ giống đực
  1. sự mất giá (của hồi phiếu...)
  2. sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm
    • Jeter le discrédit sur quelqu'un
      làm ai mất uy tín

Từ trái nghĩa

Từ chứa "discrédit"