faveur
Từ "faveur" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa là "sự chiếu cố" hoặc "sự che chở". Nó được sử dụng để diễn tả một hành động tốt, sự ưu ái mà ai đó dành cho người khác, thường mang tính chất đặc ân hoặc ân huệ.
Sự chiếu cố, ưu ái: Khi bạn nhận được sự giúp đỡ, sự quan tâm từ ai đó.
- Ví dụ: Il a gagné la faveur du public (Ông ta đã được quần chúng quý mến).
Ân huệ, đặc ân: Một điều gì đó mà bạn nhận được mà không phải nỗ lực nhiều, thường do sự ưu ái từ người khác.
- Ví dụ: J'ai obtenu une faveur de mon professeur (Tôi đã nhận được một ân huệ từ giáo viên của mình).
Dải lụa: Trong một số ngữ cảnh, "faveur" cũng có thể chỉ đến một dải lụa, thường là màu sắc đặc biệt.
- Ví dụ: Elle a porté une faveur rose (Cô ấy đã đeo một dải lụa hồng).
Nhờ có, nhân có: Có thể được sử dụng để chỉ việc đạt được điều gì đó nhờ vào một nguyên nhân cụ thể.
- Ví dụ: À la faveur de cette situation, nous avons pu avancer (Nhờ có tình huống này, chúng tôi đã có thể tiến triển).
Implorer la faveur de quelqu'un: Cầu xin ai chiếu cố.
- Ví dụ: Il a imploré la faveur de son ami (Anh ấy đã cầu xin sự chiếu cố từ bạn mình).
Obtenir une faveur: Nhận được một ân huệ.
- Ví dụ: Elle a réussi à obtenir une faveur du directeur (Cô ấy đã thành công trong việc nhận được một ân huệ từ giám đốc).
Solliciter une faveur: Xin một đặc ân.
- Ví dụ: Il a sollicité une faveur auprès de l'administration (Anh ấy đã xin một đặc ân từ ban quản lý).
- Bienveillance: Sự thiện chí, lòng tốt.
- Préférence: Sự ưa chuộng, sự ưu tiên.
- En faveur de: Xét đến, do chiếu cố đến.
- Ví dụ: Cette décision a été prise en faveur de l'environnement (Quyết định này đã được đưa ra để bảo vệ môi trường).
Khi sử dụng từ "faveur", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Từ này có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào cách mà nó được sử dụng trong câu.
- sự chiếu cố, sự che chở
- Implorer la faveur de quelqu'uncầu xin ai chiếu cố
- ân huệ, đặc ân
- Obtenir une faveur được ân huệ, solliciter une faveurxin một đặc ân
- sự quý mến, sự ưa chuộng; uy tín
- Il a gagné la faveur du publicông ta đã được quần chúng quý mến
- dải lụa
- Une faveur rosedải lụa hồng
- à la faveur denhờ có, nhân có
- en faveur dexét đến, do chiếu cố đến