discrétionnaire

Học thuật
Thân thiện
discrétionnaire

Le juge exerce un pouvoir discrétionnaire dans cette affaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tùy ý, tùy nghi: Chỉ một quyền hạn, quyết định, hoặc hành động được thực hiện dựa trên sự phán xét cá nhân, sự cân nhắc của người thẩm quyền không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc hoặc bắt buộc phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le juge a un pouvoir discrétionnaire dans cette affaire. (Thẩm phán quyền tùy ý quyết định trong vụ án này.)
    • L'attribution de cette bourse est discrétionnaire. (Việc cấp học bổng này là tùy ý / theo quyết định của hội đồng.)
    • Une mesure discrétionnaire peut être prise par le directeur. (Một biện pháp tùy nghi có thể được giám đốc đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • discrétion": Một cách tùy ý, không giới hạn.

    • Les invités pouvaient se servir à discrétion. (Khách mời có thể tự phục vụ tùy ý / thoải mái.)
  • "Pouvoir discrétionnaire": Quyền tùy ý quyết định (cụm danh từ phổ biến).

    • Le maire exerce un pouvoir discrétionnaire pour accorder ces autorisations. (Thị trưởng thực thi quyền tùy ý quyết định để cấp các giấy phép này.)
Biến thể từ gần giống
  • Discrétion (danh từ): Sự kín đáo, sự thận trọng; sự tùy nghi.

    • Agir avec discrétion. (Hành động một cách kín đáo / thận trọng.)
  • Discrètement (trạng từ): Một cách kín đáo, lặng lẽ.

    • Il est entré discrètement dans la pièce. (Anh ấy đã bước vào căn phòng một cách lặng lẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbitraire: Tùy tiện, độc đoán (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Facultatif: Tùy ý, không bắt buộc.
  • Libre: Tự do.
Từ trái nghĩa
  • Obligatoire: Bắt buộc.
  • Automatique: Tự động.
  • Réglementé: Được quy định chặt chẽ.
discrétionnaire

Le juge exerce un pouvoir discrétionnaire dans cette affaire.

tính từ
  1. (Pouvoir discrétionnaire) quyền tùy ý quyết định

Từ trái nghĩa